Khác biệt giữa các bản “Tế Nam”

Cập nhật kinh tế, dân số Tế Nam.
(Cập nhật kinh tế, dân số Tế Nam.)
 
|-
| '''[[Dân số]]'''
| 58.9069 triệu (20042017)
|-
| '''[[Tổng sản phẩm nội địa|GDP]]'''<br />'''- Tổng'''<br />'''- Trên đầu người'''
| &nbsp;<br />[[nhân dân tệ|¥]]161,89886 tỉ (200497 tỉ USD) - 2018<br />[[nhân dân tệ|¥]]25102.192200 (20032018)
|-
| '''Các [[danh sách dân tộc Trung Quốc|dân tộc]] chính'''
|-
| '''Bí thị thị ủy'''
|Vương Trung Lâm 王忠林
|
|-
| '''[[Thị trưởng]]'''
| [[Bảo Chí Cường|Tôn Thuật Đào]] (鲍志强)孙述涛
|-
| '''[[Mã vùng điện thoại Trung Quốc|Mã vùng]]'''