Khác biệt giữa các bản “Kỳ hoàng hậu”

không có tóm lược sửa đổi
(→‎Tiểu sử: Sửa lỗi chính tả)
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
}}
 
'''Phổ Thánh KyKỳ Hoàng Hậu''' ([[chữ Hán]]: 普聖奇皇后, [[1315]] – [[1369]]<ref>《[[Tân Nguyên sử]]》, q.104</ref>), được biết đến với tên gọi '''Hoàng hậu KyKỳ''' ([[Tiếng Trung Quốc|tiếng Hoa]]: 皇后奇), '''Hoàng hậu''' '''Qi''' ([[Tiếng Hàn Quốc|tiếng Hàn]]: 황후기) hay '''Hoà Nhan Giả Hốt Đô''' ([[tiếng Mông Cổ]]: ''Өлзий хутуг,'' [[Phiên âm Hán-Việt|phiên âm]]: ''Öljei Khutuk''). Bà là một trong những Hoàng hậu của [[Nguyên Thuận Đế]] (tức Nguyên Huệ Tông), [[Hoàng đế]] thứ 11 và cuối cùng của [[nhà Nguyên]].
 
Hoàng hậu Ky nổi tiếng là thê tử được [[Hoàng đế]] Huệ Tông sủng ái. Cuộc đời bà trải qua nhiều thăng trầm: bị cống nạp sang triều Nguyên của [[Mông Cổ]], thường xuyên bị [[Đáp Nạp Thất Lý]] - [[Hoàng hậu]] đầu tiên của Huệ Tông đày đoạ, từ một [[cung nữ]] thấp hèn tấn phong làm [[Quý phi]], cuối cùng trở thành Đệ nhị Hoàng hậu của Huệ Tông.