Khác biệt giữa các bản “Rui Patrício”

không có tóm lược sửa đổi
| years2 = 2018–
| clubs2 = [[Wolverhampton Wanderers F.C.|Wolverhampton Wanderers]]
| caps2 = 4144
| goals2 = 0
| nationalyears1 = 2003–2004
| nationalcaps7 = 83
| nationalgoals7 = 0
| club-update = 128 tháng 9 năm 2019
| nationalteam-update = 10 tháng 9 năm 2019
| medaltemplates = {{MedalSport|[[Bóng đá]] nam}}
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|16 tháng 910 năm 2019}}<ref>{{chú thích web|url=http://www.foradejogo.net/player.php?player=198802150001&language=2|title=Rui Patrício|publisher=ForaDeJogo|accessdate=ngày 31 tháng 8 năm 2015}}</ref><ref>{{chú thích web|url=http://uk.soccerway.com/players/rui-pedro-dos-santos-patricio/16583/|title=Rui Patrício|publisher=Soccerway|accessdate=ngày 19 tháng 3 năm 2014}}</ref>
{| class="wikitable" style="text-align: center"
|+ Thống kê câu lạc bộ
|-
|2019–20
|48||0||0||0||0||0||57||0||colspan="2"|—||915||0
|-
!colspan="2"|Tổng cộng
!4145!!0!!0!!0!!0!!0!!57!!0!!0!!0!!4652!!0
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!368372!!0!!31!!0!!14!!0!!98100!!0!!2!!0!!513519!!0
|}
{{tham khảo|group=lower-alpha}}