Khác biệt giữa các bản “Danh sách thị trấn tại Việt Nam”

Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
| 1994 ||V
|- align="center"
| 2 ||[[Phong Sơn (thị trấn)|Phong Sơn]]||[[Cẩm Thủy]]||[[Thanh Hóa]]||34,42
|18.840
|
|
| 2019 ||V
| 1992 ||V
|- align="center"
| 4 ||[[Hà Trung (thị trấn)|Hà Trung]]||[[Hà Trung (huyện)|Hà Trung]]||[[Thanh Hóa]]||5,11
|9.196
|
|
| 1988 ||V
|- align="center"
| 5 ||[[Hậu Lộc (thị trấn)|Hậu Lộc]]||[[Hậu Lộc]]||[[Thanh Hóa]]||9,89
|11.574
|
|
| 1989 ||V
|- align="center"
| 6 ||[[Bút Sơn]]||[[Hoằng Hóa]]||[[Thanh Hóa]]||7,72
|12.089
|
|
| 1989 ||V
| 2003 ||V
|- align="center"
| 9 ||[[Nga Sơn (thị trấn)|Nga Sơn]]||[[Nga Sơn]]||[[Thanh Hóa]]||7,08
|12.200
|
|
| 1988 ||V
| 1988 || IV
|- align="center"
| 11 ||[[Bến Sung]]||[[Như Thanh]]||[[Thanh Hóa]]||21,32
|10.251
|
|
| 2002 ||V
|- align="center"
| 12 ||[[Yên Cát]]||[[Như Xuân]]||[[Thanh Hóa]]||31,27
|8.527
|
|
| 1989 ||V
| 1987 ||V
|- align="center"
| 14 ||[[Hồi Xuân]]||[[Quan Hóa]]||[[Thanh Hóa]]||72,81
|7.214
|
|
| 2019 ||V
| 2019 ||V
|- align="center"
| 16 ||[[Tân Phong (thị trấn)|Tân Phong]]||[[Quảng Xương]]||[[Thanh Hóa]]||14,63
|20.603
|
|
| 2019 ||V
|- align="center"
| 17 ||[[Kim Tân (thị trấn)|Kim Tân]]||[[Thạch Thành]]||[[Thanh Hóa]]||10,76
|10.632
|
|
| 1990 ||V
|- align="center"
| 18 ||[[Vân Du (thị trấn)|Vân Du]]||[[Thạch Thành]]||[[Thanh Hóa]]||44,52
|9.162
|
|
| 2004 ||V
|- align="center"
| 19 ||[[Thiệu Hóa (thị trấn)|Thiệu Hóa]]||[[Thiệu Hóa]]||[[Thanh Hóa]]||10,68
|16.950
|
|
| 2019 ||V
|- align="center"
| 20 ||[[Thọ Xuân (thị trấn)|Thọ Xuân]]||[[Thọ Xuân]]||[[Thanh Hóa]]||4,78
|8.102
|
|
| 1965 ||V
|- align="center"
| 21 ||[[Lam Sơn (thị trấn)|Lam Sơn]]||[[Thọ Xuân]]||[[Thanh Hóa]]||8,91
|10.890
|
|
| 1991 ||IV
|- align="center"
| 22 ||[[Sao Vàng (thị trấn)|Sao Vàng]]||[[Thọ Xuân]]||[[Thanh Hóa]]||18,69
|9.397
|
|
| 1999 ||IV
| 1988 ||V
|- align="center"
| 24 ||[[Tĩnh Gia (thị trấn)|Tĩnh Gia]]||[[Tĩnh Gia]]||[[Thanh Hóa]]||7,63
|13.027
|
|
| 1984 ||III
|- align="center"
| 25 ||[[Triệu Sơn (thị trấn)|Triệu Sơn]]||[[Triệu Sơn]]||[[Thanh Hóa]]||8,5
| 14.938
|1.757
|
| 1988 ||V
|- align="center"
| 2019 ||V
|- align="center"
| 27 ||[[Vĩnh Lộc (thị trấn), Vĩnh Lộc|Vĩnh Lộc]]||[[Vĩnh Lộc]]||[[Thanh Hóa]]||5,43
|7.597
|
|
| 1992 ||V
|- align="center"
| 28 ||[[Quán Lào]]||[[Yên Định]]||[[Thanh Hóa]]||8,24
|11.729
|
|
| 1989 ||V