Khác biệt giữa các bản “Danh sách thị trấn tại Việt Nam”

Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
!Mật độ!! Năm thành lập!! Loại đô thị
|- align="center"
| 1 ||[[Cành Nàng]]||[[Bá Thước]]||[[Thanh Hóa]]||25,22
|9.597
|
|
| 1994 ||V
| 1989 ||V
|- align="center"
| 7 ||[[Lang Chánh (thị trấn)|Lang Chánh]]||[[Lang Chánh]]||[[Thanh Hóa]]||26,82
|9.479
|
|
| 1991 ||V
|- align="center"
| 8 ||[[Mường Lát (thị trấn)|Mường Lát]]||[[Mường Lát]]||[[Thanh Hóa]]||129,66
|7.084
|
|
| 2003 ||V
| 1988 ||V
|- align="center"
| 10 ||[[Ngọc Lặc (thị trấn)|Ngọc Lặc]]||[[Ngọc Lặc]]||[[Thanh Hóa]]||35,13
|22.364
|
|
| 1988 || IV
| 2019 ||V
|- align="center"
| 15 ||[[Sơn Lư]]||[[Quan Sơn]]||[[Thanh Hóa]]||54.01
|5.366
|
|
| 2019 ||V
| 1999 ||IV
|- align="center"
| 23 ||[[Thường Xuân (thị trấn)|Thường Xuân]]||[[Thường Xuân]]||[[Thanh Hóa]]||49,53
|9.330
|
|
| 1988 ||V