Khác biệt giữa các bản “Keston Julien”

không có tóm lược sửa đổi
| years1 = {{0|0000}}–2016 | clubs1 = [[W Connection F.C.|W Connection]] | caps1 = | goals1 =
| years2 = 2016 | clubs2 = [[San Juan Jabloteh F.C.|San Juan Jabloteh]] | caps2 = | goals2 =
| years3 = 2017– | clubs3 = [[FK AS Trenčín|Trenčín]] | caps3 = 18 26 | goals3 = 1
| nationalyears1 = 2018–
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Trinidad và Tobago|Trinidad và Tobago]]
| nationalcaps1 = 3
| nationalgoals1 = 0
| club-update = 19 tháng 19 năm 2019
| nationalteam-update = 1410 tháng 1011 năm 2019
}}