Khác biệt giữa các bản “Danny Rose (cầu thủ bóng đá, sinh năm 1990)”

không có tóm lược sửa đổi
| years2 = 2007–
| clubs2 = [[Tottenham Hotspur F.C.|Tottenham Hotspur]]
| caps2 = 148151
| goals2 = 8
| years3 = 2009
| nationalcaps7 = 29
| nationalgoals7 = 0
| club-update = 111 tháng 910 năm 2019
| nationalteam-update = 11 tháng 10 năm 2019
| medaltemplates = {{MedalCountry|{{ENG}}}}
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|ngày 1 tháng 910 năm 2019}}
 
{| class=wikitable style=text-align:center
|2019–20
|Premier League
|47||0||0||0||0||0||01||0||48||0
|-
!colspan=2|Tổng cộng
!148151||8||16||1||10||0||2829||1||202206||10
|-
|[[Watford F.C.|Watford]] (mượn)
|-
!colspan=3|Tổng cộng sự nghiệp
!205208||9||17||1||11||0||2829||1||261265||11
|}