Khác biệt giữa các bản “Rui Patrício”

==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|610 tháng 1011 năm 2019}}<ref>{{chú thích web|url=http://www.foradejogo.net/player.php?player=198802150001&language=2|title=Rui Patrício|publisher=ForaDeJogo|accessdate=ngày 31 tháng 8 năm 2015}}</ref><ref>{{chú thích web|url=http://uk.soccerway.com/players/rui-pedro-dos-santos-patricio/16583/|title=Rui Patrício|publisher=Soccerway|accessdate=ngày 19 tháng 3 năm 2014}}</ref>
{| class="wikitable" style="text-align: center"
|+ Thống kê câu lạc bộ
|-
|2019–20
|812||0||0||0||0||0||79||0||colspan="2"|—||1521||0
|-
!colspan="2"|Tổng cộng
!4549!!0!!0!!0!!0!!0!!79!!0!!0!!0!!5258!!0
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!372376!!0!!31!!0!!14!!0!!100102!!0!!2!!0!!519525!!0
|}
{{tham khảo|group=lower-alpha}}