Khác biệt giữa các bản “Stephan Schröck”

Không thay đổi kích thước ,  1 năm trước
không có tóm lược sửa đổi
| years6 = 2017–
| clubs6 = [[Ceres–Negros F.C.|Ceres–Negros]]
| caps6 = 3171
| goals6 = 1219
| nationalyears1 = 2004
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá trẻ quốc gia Đức|U-18 Đức]]
| nationalcaps4 = 42
| nationalgoals4 = 6
| pcupdate = 2510 tháng 1011 năm 20162019
| ntupdate = 15 tháng 10 năm 2019
}}