Khác biệt giữa các bản “Sergio Agüero”

không có tóm lược sửa đổi
| years3 = 2011–
| clubs3 = [[Manchester City F.C.|Manchester City]]
| caps3 = 239249
| goals3 = 164173
| nationalyears1 = 2004
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Argentina|U17 Argentina]]
{{MedalSilver|[[Copa América Centenario|Hoa Kỳ 2016]]|[[Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina|Đồng đội]]}}
{{MedalBronze|[[Cúp bóng đá Nam Mỹ 2019|Brasil 2019]]|[[Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina|Đồng đội]]}}
| club-update = 122 tháng 511 năm 2019
| nationalteam-update = 6 tháng 7 năm 2019
}}
== Sự nghiệp cầu thủ ==
=== Câu lạc bộ ===
{{updated|ngày 286 tháng 411 năm 2019.}}<ref>{{chú thích web|url=http://soccernet.espn.go.com/players/stats?id=44927&&cc=5739|title=Sergio Agüero's stats, News – Atletico Madrid |publisher=ESPN Soccernet|accessdate=ngày 26 tháng 10 năm 2008}}</ref>
 
{| class="wikitable" style="text-align: center;"
!175!!74!!20!!7!!colspan="2"|—!!38!!19!!1!!1!!234!!101
|-
| rowspan="910"|[[Manchester City F.C.|Manchester City]]
|!colspan="3"|2011–12<ref>{{chú thích web|title = Sergio Aguero {{!}} Football Stats {{!}} Manchester City {{!}} Season 2011/2012 {{!}} Soccer Base|url = http://www.soccerbase.com/players/player.sd?player_id=44554&season_id=141|website = www.soccerbase.com|accessdate = ngày 9 tháng 8 năm 2015}}</ref>
|rowspan="89"|[[Premier League]]
|34||23||1||1||3||1||10||5||0||0||48||30
|-
|-
|!colspan="2"|2018–19<ref>{{Soccerbase season|44554|2018|access-date=27 January 2019}}</ref>
|3133||2021||2||2||3||1||7||6||1||2||4446||3132
|-
|!colspan="2"|2019–20<ref>{{Soccerbase season|44554|2019|access-date=10 August 2019}}</ref>
|10||9||0||0||1||2||3||2||0||0||14||13
|-
! colspan="2" | Tổng cộng
!236249!!163173!!20!!18!!1819!!810!!5962!!3941!!2!!2!!334352!!230244
|-
! colspan="3" | Tổng cộng sự nghiệp
!466478!!259270!!4140!!2625!!1819!!810!!99102!!5860!!3!!3!!624642!!355368
|}