Khác biệt giữa các bản “Lucas Paquetá”

không có tóm lược sửa đổi
| nationalyears2 = 2018–
| nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil|Brasil]]
| nationalcaps2 = 810
| nationalgoals2 = 1
| club-update = 10 tháng 11 năm 2019
| nationalteam-update = 1015 tháng 911 năm 2019
| medaltemplates =
{{MedalSport|[[Bóng đá]] nam}}
 
===Quốc tế===
{{updated|ngày 1015 tháng 911 năm 2019.}}<ref name=nft>{{NFT player|id=71780|name=Lucas Paquetá|accessdate=23 March 2019}}</ref>
 
{| class="wikitable" style="text-align:center"
|2018||2||0
|-
|2019||68||1
|-
!Tổng cộng||810||1
|}