Khác biệt giữa các bản “Fabinho (cầu thủ bóng đá, sinh năm 1993)”

không có tóm lược sửa đổi
| nationalyears1 = 2015-
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil|Brasil]]
| nationalcaps1 = 1112
| nationalgoals1 = 0
| club-update = 10 tháng 11 năm 2019
| nationalteam-update = 1519 tháng 11 năm 2019
}}
 
 
===Quốc tế===
{{updated|ngày 1519 tháng 11 năm 2019}}<ref>{{NFT player |id=59369|name=Fabinho |accessdate=19 April 2019}}</ref>
 
{| class=wikitable style=text-align:center
|2018||3||0
|-
|2019||45||0
|-
!colspan=2|Tổng cộng||1112||0
|}