Khác biệt giữa các bản “Akhlidin Israilov”

không có tóm lược sửa đổi
| years6 = 2019– | clubs6 = [[FC Andijon|Andijon]] | caps6 = 5 | goals6 = 0
| nationalyears1 = 2014–2016 | nationalteam1 = [[Kyrgyzstan national U-21 football team|Kyrgyzstan U21]] | nationalcaps1 = 10 | nationalgoals1 = 1
| nationalyears2 = 2013– | nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Kyrgyzstan|Kyrgyzstan]] | nationalcaps2 = 7 25 | nationalgoals2 = 3
| pcupdate = 22 tháng 5 năm 2019
| ntupdate = 919 tháng 11 năm 2019
}}