Khác biệt giữa các bản “Mirlan Murzaev”

Không thay đổi kích thước ,  1 năm trước
không có tóm lược sửa đổi
| nationalyears1 = 2009–
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Kyrgyzstan|Kyrgyzstan]]
| nationalcaps1 = 4345
| nationalgoals1 = 10
| pcupdate = 2 tháng 8 năm 2019
| ntupdate = 1419 tháng 11 năm 2019
}}
 
|2018||1||0
|-
|2019||68||2
|-
!Tổng cộng||4345||10
|}
''Thống kê chính xác tính đến trận đấu diễn ra ngày 1419 tháng 11 năm 2019''<ref name="NFT">{{cite web |url=http://www.national-football-teams.com/player/30772.html |title=Mirlan Murzayev |website=National-Football-Teams.com |access-date=29 tháng 3 năm 2016}}</ref>
 
===Bàn thắng quốc tế===