Khác biệt giữa các bản “Amirbek Juraboev”

Không thay đổi kích thước ,  1 năm trước
không có tóm lược sửa đổi
| nationalyears1 = 2014–
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Tajikistan|Tajikistan]]
| nationalcaps1 = 3132
| nationalgoals1 = 0
| manageryears1 =
| managerclubs1 =
| pcupdate = 10 tháng 8 năm 2019
| ntupdate = 1419 tháng 11 năm 2019
}}
 
|2018||7||0
|-
|2019||1112||0
|-
!Tổng||3132||0
|}
''Thống kê chính xác đến trận đấu diễn ra ngày 1419 tháng 11 năm 2019''<ref name="NFT Stats">{{NFT player|pid=55731|name=Amirbek Juraboev|accessdate=12 tháng 9 năm 2016}}</ref>
 
==Danh hiệu==