Khác biệt giữa các bản “Frenkie de Jong”

không có tóm lược sửa đổi
| nationalyears5 = 2018–
| nationalteam5 = {{nft|Hà Lan}}
| nationalcaps5 = 1315
| nationalgoals5 = 1
| pcupdate = 9 tháng 11 năm 2019
| ntupdate = 1319 tháng 1011 năm 2019
| youthclubs2 = [[Jong Ajax]]
| youthyears2 = 2016
 
===Quốc tế===
{{updated|1319 tháng 1011 năm 2019}}<ref name=sw/>
{| class="wikitable" style="text-align:center"
|-
|2018||5||0
|-
|2019||810||1
|-
!colspan=2|Tổng cộng!!1315!!1
|}