Khác biệt giữa các bản “Đội tuyển bóng đá U-22 quốc gia Việt Nam”

không có tóm lược sửa đổi
{{nat fs g player|no=4|pos=DF|name=[[Hồ Tấn Tài]]|age={{birth date and age|df=y|1997|11|6}} |caps= |goals= |club=[[Becamex Bình Dương F.C.|Becamex Bình Dương]] |clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=5|pos=DF|name=[[Đoàn Văn Hậu]]|age={{birth date and age|df=y|1997|4|19}} |caps= |goals= |club=[[SC Heerenveen|SC Heerenveen]] |clubnat=NED}}
{{nat fs g player|no=6|pos=DF|name=[[Lê Ngọc Bảo]]|age=1998 |caps= |goals= |club=[[CLB Phố Hiến|Phố Hiến]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=18|pos=DF|name=[[Nguyễn Thành Chung]]|age={{birth date and age|df=y|1998|9|8}}| |caps= |goals= |club=[[Hanoi FC|Hà Nội]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=21|pos=DF|name=[[Nguyễn Đức Chiến]]|age={{birth date and age|df=y|1998|9|24}} |caps= |goals= |club=[[Viettel F.C.|Viettel]] |clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=11|pos=MF|name=[[Trần Thanh Sơn]]|age={{birth date and age|df=y|1997|12|30}} |caps= |goals= |club=[[Hoang Anh Gia Lai FC|Hoàng Anh Gia Lai]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=12|pos=MF|name=[[Trương Văn Thái Quý]]||age={{birth date and age|df=y|1997|8|22}}|caps=|goals=|club=[[Hà Nội F.C.|Hà Nội]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=14|pos=MF|name=[[Nguyễn Hoàng Đức (cầu thủ bóng đá)|Nguyễn Hoàng Đức]]|age={{birth date and age|df=y|1998|1|11}} |caps= |goals= |club=[[Viettel F.C.|Viettel]] |clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=16|pos=MF|name=[[Đỗ Hùng Dũng]] <sup>OA</sup> |age={{birth date and age|df=yes|1993|9|8}} |caps= |goals= |club=[[CLB Hà Nội|Hà Nội]] |clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=19|pos=MF|name=[[Nguyễn Quang Hải (footballer, born 1997)|Nguyễn Quang Hải]]|other=[[Đội trưởng (bóng đá)|Đội trưởng]]|age={{birth date and age|df=y|1997|4|12}} |caps= |goals= |club=[[CLB Hà Nội|Hà Nội]] |clubnat=VIE}}
Người dùng vô danh