Khác biệt giữa các bản “Đội tuyển bóng đá U-22 quốc gia Việt Nam”

 
{{nat fs g start}}
{{nat fs g player|no=1|pos=GK|name=[[Bùi Tiến Dũng (cầu thủ bóng đá, sinh 1997)|Bùi Tiến Dũng]]|age={{birth date and age|df=y|19971999|2|28}} |caps= |goals= |club=[[Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội|Hà Nội]] |clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=30|pos=GK|name=[[Nguyễn Văn Toản]]|age={{birth date and age|df=y|1999|11|26}} |caps= |goals= |club=[[Câu lạc bộ bóng đá Hải Phòng|Hải Phòng]] |clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=31|pos=GK|name=[[Phan Văn Biểu]]|age={{birth date and age|df=y|1998|3|7}}|caps=|goals=|club=[[Câu lạc bộ bóng đá Đà Nẵng|SHB Đà Nẵng]]|clubnat=VIE}}