Khác biệt giữa các bản “Danh sách quốc gia theo số dân”

| 070 || align="left" |'''{{flag|Hà Lan}}'''|| 17.157.149 || Tháng 12, 2019 || 0,23%|| style="font-size: 75%" |[https://www.cia.gov/library/publications/the-world-factbook/rankorder/2119rank.html CIA World Factbook ước tính]
|-
| 071 || align="left" |'''{{flag|Sénégal}}'''|| 16.976.182 || Tháng 12, 20102019 || 0,21% || style="font-size: 75%" |[http://esa.un.org/UNPP 2008 UN estimate for year 20102019]
|-
| 072 || align="left" |'''{{flag|Campuchia}}'''|| 16.597.141 || Tháng 12, 2019 || 0,21% || style="font-size: 75%" |[https://www.cia.gov/library/publications/the-world-factbook/rankorder/2119rank.html CIA World Factbook ước tính]