Khác biệt giữa các bản “Tất-đạt-đa Cồ-đàm”

n
(thời phong thần)
Thẻ: Soạn thảo trực quan Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
== Các danh xưng khác của một vị Phật ([[Thập hiệu]]) ==
[[Tập tin:Buddha in Sarnath Museum (Dhammajak Mutra).jpg|thumb|372x372px|Một bức tượng của Phật tại [[Sarnath]], [[thế kỷ IV|thế kỷ thứ IV]] [[Công Nguyên]].]]
# '''[[Như Lai]]''' (zh. 如來, sa., pi. ''tathāgata''), là "Người đã đến như thế" hoặc "Người đã đến từ cõi Chân như". Phật giáo [[Mật tông|Mật Tông]] còn gọi là "Tỳ Lô Giá Na", dịch ý nghĩa là ''"Đại Nhật Như Lai"''. Theo tiếng Phạn, "[[Đại Nhật Như Lai|Tỳ Lô Giá Na]]" là tên gọi khác của [[Mặt Trời]]. Dùng danh hiệu "Tỳ Lô Giá Na" có nghĩa coi Tất-đạt-đa Cồ-đàm là Mặt Trời hồng không bao giờ tắt; tuệ giác của ông như Mặt Trời soi sáng khắp thế gian, xóa tan đêm tối [[vô minh]].
# '''Ứng Cúng''' (zh. 阿羅漢, sa. ''arhat'', pi. ''arahant''), dịch nghĩa là [[A-la-hán|A La Há]]<nowiki/>n (zh. 應供), là "Người đáng được cúng dường", đáng được tôn kính.
# '''Chính Biến Tri­''' (zh. 正遍知, sa. ''samyaksaṃbuddha''), dịch theo âm là Tam-miệu-tam-phật-đà (zh. 三藐三佛陀), là "Người hiểu biết đúng tất cả các [[pháp]]".
# '''Minh Hạnh Túc''' (zh. 明行足, sa. ''vidyācaraṇasaṃpanna''), nghĩa là "Người có đủ [[Bát-nhã|trí huệ]] và đức hạnh", tức là có đầy đủ tam minh (Túc Mạng Minh, Thiên Nhãn Minh, Lậu Tận Minh) và ngũ hạnh (Thánh Hạnh, Phạm Hạnh, Thiên Hạnh, Anh Nhi Hạnh, Bệnh Hạnh).
# '''Thiện Thệ''' (zh. 善逝, sa. ''sugata''), là "Người đã ra đi một cách tốt đẹp".
# '''Thế Gian Giải''' (zh. 世間解, sa. ''lokavid''), là "Người đã thấu hiểu [[thế giới]]".
# '''Vô Thượng sĩ''' (zh. 無上士, sa. ''anuttarapuruṣa''), là "Đấng tối cao, không ai hơn".
# '''Điều Ngự Trượng Phu''' (zh. 調御大丈夫, sa. ''puruṣadamyasārathi''), nghĩa là "Người đã chế ngự được [[Cái tôi|bản ngã]] và [[Loài người|nhân loại]]". Điều Ngự Trượng Phu còn một nghĩa khác nữa là đức Phật Tất-đạt-đa Cồ-đàm có khả năng điều phục những người hiền và ngự phục những kẻ ác theo về chính đạo.
# '''Thiên NhânNhơn Sư''' (zh. 天人師, sa. ''devamanuṣyānāṃ śāstṛ''), là "Bậc thầy của cõi người và cõi trời".
# '''Phật Thế Tôn''' (zh. 佛世尊, sa. ''buddhalokanātha'', ''buddhalokajyeṣṭha'', ''bhagavān''), là "Bậc giác ngộ được [[thế gian]] tôn kính".
 
== Hình ảnh của Tất-đạt-đa Cồ-đàm trong các tôn giáo khác trên thế giới ==
36

lần sửa đổi