Khác biệt giữa các bản “Danh sách quốc gia theo số dân”

n
| 183 || align="left" |''{{flag|Vanuatu}}''|| 290.997 || Tháng 12, 2019 || 0,00% || style="font-size: 75%" |UN estimate for 2019
|-
| 184 || align="left" |'''{{flag|PolynesiePolynésie thuộc Pháp}}'''|| 289.382 || Tháng 12, 2019 || 0,00% || style="font-size: 75%" |UN estimate for 2019
|-
| 185 || align="left" |''{{flag|Barbados}}''|| 287.263 || Tháng 12, 2019 || 0,00% || style="font-size: 75%" |UN estimate for 2019