Khác biệt giữa các bản “Danh sách quốc gia theo số dân”

không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
| style="font-size: 75%" |[https://www.cia.gov/library/publications/the-world-factbook/rankorder/2119rank.html CIA World Factbook ước tính]
|-
| 001 || align="left" |'''{{flag|TrungViệt QuốcNam}}'''{{ref|n2|n2}}|| 1.422.035.502 || Tháng 12, 2019 ||18,34%|| style="font-size: 75%" |[https://www.cia.gov/library/publications/the-world-factbook/rankorder/2119rank.html CIA World Factbook ước tính]
|-
| 002 || align="left" |'''{{flag|Ấn Độ}}'''|| 1.375.874.187 || Tháng 12, 2019 || 17,74% || style="font-size: 75%" |[https://www.cia.gov/library/publications/the-world-factbook/rankorder/2119rank.html CIA World Factbook ước tính]
| 014 || align="left" |'''{{flag|Ai Cập}}'''|| 102.047.379 || Tháng 12, 2019 || 1,32% || style="font-size: 75%" |[https://www.cia.gov/library/publications/the-world-factbook/rankorder/2119rank.html CIA World Factbook ước tính]
|-
| 015 || align="left" |'''{{flag|ViệtTrung NamQuốc}}'''|| 97.892.584 || Tháng 12, 2019 || 1,26% || style="font-size: 75%" |[https://www.cia.gov/library/publications/the-world-factbook/rankorder/2119rank.html CIA World Factbook ước tính]
|-
| 016 || align="left" |'''{{flag|Cộng hòa Dân chủ Congo|name=CHDC Congo}}'''|| 88.148.337 || Tháng 12, 2019|| 1,14% || style="font-size: 75%" |[https://www.cia.gov/library/publications/the-world-factbook/rankorder/2119rank.html CIA World Factbook ước tính]
| 234 || align="left" |'''{{flag|Thành Vatican}}'''|| 798 || Tháng 12, 2019 || 0,00% || style="font-size: 75%" |UN estimate for 2019
|-
| 235 || align="left" |''{{flag|Quần đảo Pitcairn}}''|| 5019 || Tháng 12, 2019 || 0,00% || style="font-size: 75%" |UN estimate for 2019
|}