Khác biệt giữa các bản “Thể thao dưới nước tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019”

không có tóm lược sửa đổi
(Tạo với bản dịch của trang “Aquatics at the 2019 Southeast Asian Games”)
 
Thẻ: trình soạn thảo mã nguồn 2017
 
{{Hộp thông tin môn thi đấu tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á|event=Thể thao dưới nước|games=2019|image=|caption=|venue=[[Trung tâm thể thao dưới nước Thành phố New Clark]], [[New Clark City]], [[Capas, Tarlac]]<br>Hanjin Boat Terminal, [[Naval Air Station Cubi Point|Cubi Point]], [[Morong, Bataan]]|dates=26 Novembertháng 11 – 10 Decembertháng 12|nations=11|prev=[[Bơi tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2017|2017]]|next=''[[Thể thao dưới nước tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2021|2021]]}} '''[[Thể thao nước|Thể thao dưới nước]]''' tại '''[[Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019|Đại hội]]''' '''[[Thể thao nước|thể thao]]''' '''[[Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019|Đông Nam Á 2019]]''' được tổ chức từ ngày 26 tháng 11 đến ngày 10 tháng 12 năm 2019.
 
[[Nhảy cầu tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019|Nhảy cầu]], [[Bơi lội tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019|bơi lội]] và [[Bóng nước tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019|bóng nước]] diễn ra tại [[Trung tâm thể thao dưới nước Thành phố New Clark|Trung tâm thể thao dưới nước]] thành phố New Clark ở [[Capas, Tarlac]] . Nội dung bóng nước được tổ chức từ ngày 26 tháng 11 đến ngày 1 tháng 12 năm 2019, nội dung lặn và bơi được tổ chức từ ngày 4 đến ngày 9 tháng 12 năm 2019. Nội dung [[Bơi lội mở rộng tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2019|bơi lội mở rộng]] sẽ diễn ra vào ngày 10 tháng 12 năm 2019 tại Bến tàu Hanjin, Mũi Cubi dọc [[Vịnh Subic]] ở [[Morong, Bataan]] . <ref>{{Chú thích web|url=https://2019seagames.com/schedule/2019-SEAG-Competition-Schedule-v16.pdf|tựa đề=Detailed Competition Schedule|nhà xuất bản=SEAGames PH 2019|ngày truy cập=26 November 2019}}</ref>
 
=== Nam ===
{|{{MedalistTable|type=EventNội dung|labelwidth=150|columns=2}}
|-
|3m Springboard
 
=== Nữ ===
{|{{MedalistTable|type=EventNội dung|labelwidth=150|columns=2}}
|-
|3m Springboard
 
== Bơi lội mở rộng ==
{| {{MedalistTable|type=EventNội dung}}
|-
|Men's 10K
 
=== Nam ===
{|{{MedalistTable|type=EventNội dung|columns=2}}
|-
| 50&nbsp;m freestyletự do
| {{flagSEAGFmedalist|Jonathan Tan|SGP|2019}} || 22.25 '''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|Teong Tzen Wei|SGP|2019}} || 22.40
| {{flagSEAGFmedalist|Luke Michael Gebbie|PHI|2019}} || 22.62
|-
| 100&nbsp;m freestyletự do
| {{flagSEAGFmedalist|[[Darren Chua]]|SGP|2019}} || 49.59
| {{flagSEAGFmedalist|[[Joseph Schooling]]|SGP|2019}} || 49.64
| {{flagSEAGFmedalist|[[Hoàng Quý Phước]]|VIE|2019}} || 50.08
|-
| 200&nbsp;m freestyletự do
| {{flagSEAGFmedalist|[[Darren Chua]]|SGP|2019}} || 1:48.26
| {{flagSEAGFmedalist|[[Welson Sim]]|MAS|2019}} || 1:48.52
| {{flagSEAGFmedalist|[[Hoàng Quý Phước]]|VIE|2019}} || 1:48.59
|-
| 400&nbsp;m freestyletự do
| {{flagSEAGFmedalist|[[Nguyễn Huy Hoàng (swimmer)|Nguyễn Huy Hoàng]]|VIE|2019}} || 3:49.08<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[Welson Sim]]|MAS|2019}} || 3:49.55
| {{flagSEAGFmedalist|[[Aflah Fadlan Prawira]]|INA|2019}} || 3:52.65
|-
| 1500&nbsp;m freestyletự do
| {{flagSEAGFmedalist|[[Nguyễn Huy Hoàng (swimmer)|Nguyễn Huy Hoàng]]|VIE|2019}} || 14:58.14<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]''', '''[[List of Vietnamese records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[Aflah Fadlan Prawira]]|INA|2019}} || 15:15.77<br>'''[[List of Indonesian records in swimming|NR]]'''
|colspan=7|
|-
| 50&nbsp;m backstrokebơi ngửa
| {{flagSEAGFmedalist|[[I Gede Siman Sudartawa]]|INA|2019}} || 25.12<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[Quah Zheng Wen]]|SGP|2019}} || 25.65
| {{flagSEAGFmedalist|Lê Nguyễn Paul|VIE|2019}} || 25.73
|-
| 100&nbsp;m backstrokebơi ngửa
| {{flagSEAGFmedalist|[[Quah Zheng Wen]]|SGP|2019}} || 53.79<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]''', '''[[List of Singaporean records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|Lê Nguyễn Paul|VIE|2019}} || 54.98<br>'''[[List of Vietnamese records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[I Gede Siman Sudartawa]]|INA|2019}} || 55.68
|-
| 200&nbsp;m backstrokebơi ngửa
| {{flagSEAGFmedalist|[[Quah Zheng Wen]]|SGP|2019}} || 2:00.06<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|Farrel Armando Tangkas|INA|2019}} || 2:02.75
|colspan=7|
|-
| 50&nbsp;m breaststrokebơi ếch
| {{flagSEAGFmedalist|[[Lionel Khoo]]|SGP|2019}} || 28.15
| {{flagSEAGFmedalist|[[James Deiparine]]|PHI|2019}} || 28.32
| {{flagSEAGFmedalist|Gagarin Nathaniel|INA|2019}} || 28.52
|-
| 100&nbsp;m breaststrokebơi ếch
| {{flagSEAGFmedalist|[[James Deiparine]]|PHI|2019}} || 1:01.46<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]''', '''[[List of Filipino records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|Phạm Thanh Bảo|VIE|2019}} || 1:01.92
| {{flagSEAGFmedalist|[[Lionel Khoo]]|SGP|2019}} || 1:01.98
|-
| 200&nbsp;m breaststrokebơi ếch
| {{flagSEAGFmedalist|Nuttapong Ketin|THA|2019}} || 2:12.57<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]''' '''[[List of Thai records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|Phạm Thanh Bảo|VIE|2019}} || 2:12.84<br>'''[[List of Vietnamese records in swimming|NR]]'''
|colspan=7|
|-
| 50&nbsp;m butterflybơi bướm
| {{flagSEAGFmedalist|Teong Tzen Wei|SGP|2019}} || 23.55
| {{flagSEAGFmedalist|[[Joseph Schooling]]|SGP|2019}} || 23.61
| {{flagSEAGFmedalist|[[Glenn Victor Sutanto]]|INA|2019}} || 23.84<br>'''[[List of Indonesian records in swimming|NR]]'''
|-
| 100&nbsp;m butterflybơi bướm
| {{flagSEAGFmedalist|[[Joseph Schooling]]|SGP|2019}} || 51.84
| {{flagSEAGFmedalist|[[Quah Zheng Wen]]|SGP|2019}} || 51.87
| {{flagSEAGFmedalist|Lê Nguyễn Paul|VIE|2019}} || 53.89
|-
| 200&nbsp;m butterflybơi bướm
| {{flagSEAGFmedalist|[[Quah Zheng Wen]]|SGP|2019}} || 1:56.61
| {{flagSEAGFmedalist|Navaphat Wongcharoen|THA|2019}} || 2:00.31
|colspan=7|
|-
| 200&nbsp;m individualhỗn medleyhợp cá nhân
| {{flagSEAGFmedalist|Trần Hưng Nguyên|VIE|2019}} || 2:02.56<br>'''[[List of Vietnamese records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[Darren Chua]]|SGP|2019}} || 2:02.73
| {{flagSEAGFmedalist|[[Triady Fauzi Sidiq]]|INA|2019}} || 2:02.81
|-
| 400&nbsp;m individualhỗn medleyhợp cá nhân
| {{flagSEAGFmedalist|Trần Hưng Nguyên|VIE|2019}} || 4:20.65<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]''' '''[[List of Vietnamese records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[Aflah Fadlan Prawira]]|INA|2019}} || 4:21.30<br>'''[[List of Indonesian records in swimming|NR]]'''
|colspan=7|
|-
| 4×100&nbsp;m freestyletự relaydo tiếp sức
| {{flagSEAGFteam|SGP|2019}}<br />[[Darren Chua]] (50.05) <br />Jonathan Tan (49.10) <br />[[Quah Zheng Wen]] (48.40) <br />[[Joseph Schooling]] (49.27) || 3:16.82<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]'''
| {{flagSEAGFteam|PHI|2019}}<br />Luke Miguel Gebbie<br>Maurice Sacho Ilustre<br>Jean Pierre Sameh Khouzam<br>Jarod Jason Hatch|| 3:22.32 <br>'''[[List of Filipino records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFteam|VIE|2019}}<br />[[Hoàng Quý Phước]] <br />Lê Nguyễn Paul <br />Ngô Đình Chuyền <br />Trần Hưng Nguyên || 3:22.45<br> '''[[List of Vietnamese records in swimming|NR]]'''
|-
| 4×200&nbsp;m freestyletự relaydo tiếp sức
| {{flagSEAGFteam|SGP|2019}}<br />[[Quah Zheng Wen]] (1:48.50) <br />[[Joseph Schooling]] (1:49.91) <br />Jonathan Tan (1:51.15) <br />[[Darren Chua]] (1:48.32) || 7:17.88<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming#Men|MR]]'''
| {{flagSEAGFteam|VIE|2019}}<br />[[Hoàng Quý Phước]] (1:49.61) <br />Nguyễn Hữu Kim Sơn (1:50.68) <br />Ngô Đình Chuyền (1:50.77) <br />[[Nguyễn Huy Hoàng (swimmer)|Nguyễn Huy Hoàng]] (1:50.45) || 7:21.51<br>'''[[List of Vietnamese records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFteam|MAS|2019}}<br />Khiew Hoe Yean (1:52.34) <br />[[Welson Sim]] (1:48.93) <br />Arvin Singh Chahal (1:51.46) <br />Keith Lim (1:54.82) || 7:27.55
|-
| 4×100&nbsp;m medleyhỗn relayhợp tiếp sức
| {{flagSEAGFteam|SGP|2019}}<br /> [[Quah Zheng Wen]] <br />[[Lionel Khoo]] <br />[[Joseph Schooling]] <br />[[Darren Chua]] || 3:38.63
| {{flagSEAGFteam|INA|2019}}<br />[[I Gede Siman Sudartawa]]<br />[[Triady Fauzi Sidiq]]<br />Gagarin Nathaniel<br />[[Glenn Victor Sutanto]] || 3:43.27
 
=== Nữ ===
{|{{MedalistTable|type=EventNội dung|columns=2}}
|-
| 50&nbsp;m freestyletự do
| {{flagSEAGFmedalist|[[Amanda Lim]]|SGP|2019}} || 25.06<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming|MR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|Jenjira Srisa-Ard|THA|2019}} || 25.32<br>'''[[List of Thai records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[Jasmine Alkhaldi]]|PHI|2019}} || 25.48<br>'''[[List of Filipino records in swimming|NR]]'''
|-
| 100&nbsp;m freestyletự do
| {{flagSEAGFmedalist|[[Quah Ting Wen]]|SGP|2019}} || 54.74<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming|MR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|Cherlyn Yeoh|SGP|2019}} || 55.55
| {{flagSEAGFmedalist|[[Jasmine Alkhaldi]]|PHI|2019}} || 55.76<br>'''[[List of Filipino records in swimming|NR]]'''
|-
| 200&nbsp;m freestyletự do
| {{flagSEAGFmedalist|[[Nguyễn Thị Ánh Viên]]|VIE|2019}} || 2:00.75
| {{flagSEAGFmedalist|[[Natthanan Junkrajang]]|THA|2019}} || 2:00.93
| {{flagSEAGFmedalist|[[Remedy Rule]]|PHI|2019}} || 2:01.64
|-
| 400&nbsp;m freestyletự do
| {{flagSEAGFmedalist|[[Nguyễn Thị Ánh Viên]]|VIE|2019}} || 4:13.20
| {{flagSEAGFmedalist|[[Gan Ching Hwee]]|SGP|2019}} || 4:14.56
| {{flagSEAGFmedalist|[[Natthanan Junkrajang]]|THA|2019}} || 4:17.59
|-
| 800&nbsp;m freestyletự do
| {{flagSEAGFmedalist|[[Gan Ching Hwee]]|SGP|2019}} || 8:41.48
| {{flagSEAGFmedalist|[[Nguyễn Thị Ánh Viên]]|VIE|2019}} || 8:48.65
|colspan=7|
|-
| 50&nbsp;m backstrokebơi ngửa
| {{flagSEAGFmedalist|Elena Lee|SGP|2019}} || 29.40
| {{flagSEAGFmedalist|[[Nguyễn Thị Ánh Viên]]|VIE|2019}} || 29.64
| {{flagSEAGFmedalist|Anak Agung Istri Kania Ratih|INA|2019}} || 29.77
|-
| 100&nbsp;m backstrokebơi ngửa
| {{flagSEAGFmedalist|[[Nguyễn Thị Ánh Viên]]|VIE|2019}} || 1:02.97
| {{flagSEAGFmedalist|Chloe Isleta|PHI|2019}} || 1:03.87
| {{flagSEAGFmedalist|[[Jasmine Alkhaldi]]|PHI|2019}} || 1:04.08
|-
| 200&nbsp;m backstrokebơi ngửa
| {{flagSEAGFmedalist|[[Nguyễn Thị Ánh Viên]]|VIE|2019}} || 2:15.32
| {{flagSEAGFmedalist|Nurul Fajar Fitriyati|INA|2019}} || 2:17.84
|colspan=7|
|-
| 50&nbsp;m breaststrokebơi ếch
| {{flagSEAGFmedalist|[[Phee Jinq En]]|MAS|2019}} || 31.40<br>'''[[List of Malaysian records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|Jenjira Srisa-Ard|THA|2019}} || 31.41<br>'''[[List of Thai records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[Christie Chue]]|SGP|2019}} || 31.43
|-
| 100&nbsp;m breaststrokebơi ếch
| {{flagSEAGFmedalist|[[Phee Jinq En]]|MAS|2019}} || 1:08.50<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming|MR]]''' '''[[List of Malaysian records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[Christie Chue]]|SGP|2019}} || 1:09.06<br>'''[[List of Singaporean records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|Nisha Kukanakorn|THA|2019}} || 1:10.70
|-
| 200&nbsp;m breaststrokebơi ếch
| {{flagSEAGFmedalist|[[Christie Chue]]|SGP|2019}} || 2:28.71<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming|MR]]''' '''[[List of Singaporean records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|Phiangkhwan Pawapotako|THA|2019}} || 2:31.47
|colspan=7|
|-
| 50&nbsp;m butterflybơi bướm
| {{flagSEAGFmedalist|[[Quah Ting Wen]]|SGP|2019}} || 26.50
| {{flagSEAGFmedalist|Jenjira Srisa-Ard|THA|2019}} || 26.64<br>'''[[List of Thai records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[Jasmine Alkhaldi]]|PHI|2019}} || 27.09<br>'''[[List of Filipino records in swimming|NR]]'''
|-
| 100&nbsp;m butterflybơi bướm
| {{flagSEAGFmedalist|[[Quah Ting Wen]]|SGP|2019}} || 59.62
| {{flagSEAGFmedalist|[[Quah Jing Wen]]|SGP|2019}} || 59.73
| {{flagSEAGFmedalist|[[Jasmine Alkhaldi]]|PHI|2019}} || 1:00.39<br>'''[[List of Filipino records in swimming|NR]]'''
|-
| 200&nbsp;m butterflybơi bướm
| {{flagSEAGFmedalist|[[Quah Jing Wen]]|SGP|2019}} || 2:10.97<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming|MR]]'''
| {{flagSEAGFmedalist|[[Remedy Rule]]|PHI|2019}} || 2:10.99<br>'''[[List of Filipino records in swimming|NR]]'''
|colspan=7|
|-
| 200&nbsp;m individualhỗn medleyhợp cá nhân
| {{flagSEAGFmedalist|[[Nguyễn Thị Ánh Viên]]|VIE|2019}} || 2:15.51
| {{flagSEAGFmedalist|Azzahra Permatahani|INA|2019}} || 2:16.84
| {{flagSEAGFmedalist|Jinjutha Pholjamjumrus|THA|2019}} || 2:18.01
|-
| 400&nbsp;m individualhỗn medleyhợp cá nhân
| {{flagSEAGFmedalist|[[Nguyễn Thị Ánh Viên]]|VIE|2019}} || 4:47.85
| {{flagSEAGFmedalist|Jinjutha Pholjamjumrus|THA|2019}} || 4:48.43
|colspan=7|
|-
| 4×100&nbsp;m freestyletự relaydo tiếp sức
| {{flagSEAGFteam|SGP|2019}}<br /> [[Quah Ting Wen]] (54.80) <br>[[Quah Jing Wen]] (56.01) <br>Cherlyn Yeoh (54.96) <br>[[Amanda Lim]] (55.15) || 3:40.92<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming|MR]]''' '''[[List of Singaporean records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFteam|PHI|2019}}<br />[[Remedy Rule]] (56.39) <br>Nicole Justine Oliva (57.10) <br>Xiandi Chua (57.84) <br>[[Jasmine Alkhaldi]] (55.72) || 3:47.05<br>'''[[List of Filipino records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFteam|THA|2019}}<br />Kornkarnjana Sapianchai<br>Manita Sathianchokwisan<br>Jenjira Srisa-Ard<br>[[Natthanan Junkrajang]] || 3:48.30
|-
| 4×200&nbsp;m freestyletự relaydo tiếp sức
| {{flagSEAGFteam|SGP|2019}}<br />[[Gan Ching Hwee]] (2:02.30) <br>[[Quah Ting Wen]] (2:00.69) <br>[[Quah Jing Wen]] (2:02.15) <br>[[Christie Chue]] (2:01.86) || 8:07.00<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming|MR]]''' '''[[List of Singaporean records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFteam|THA|2019}}<br />Kornkarnjana Sapianchai (2:03.30) <br>Kamonchanok Kwanmuang (2:05.18) <br>Fonpray Yamsuan (2:03.90) <br>[[Natthanan Junkrajang]] (1:59.50) || 8:11.88<br>'''[[List of Thai records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFteam|PHI|2019}}<br />Nicole Justine Marie Oliva (2:03.44) <br>[[Jasmine Alkhaldi]] (2:04.28) <br>Xiandi Chua (2:04.74) <br>[[Remedy Rule]] (2:03.00) || 8:15.46<br>'''[[List of Filipino records in swimming|NR]]'''
|-
| 4×100&nbsp;m medleyhỗn relayhợp tiếp sức
| {{flagSEAGFteam|SGP|2019}}<br>Elena Lee (1:04.69) <br>[[Christie Chue]] (1:08.05) <br>[[Quah Jing Wen]] (59.35) <br>[[Quah Ting Wen]] (54.96) || 4:07.05<br>'''[[List of Southeast Asian Games records in swimming|MR]]''' '''[[List of Singaporean records in swimming|NR]]'''
| {{flagSEAGFteam|PHI|2019}}<br>Chloe Isleta (1:03.37) <br>Desirae Mangaoang (1:10.77) <br>[[Remedy Rule]] (1:00.75) <br>[[Jasmine Alkhaldi]] (56.21) || 4:11.10<br>'''[[List of Filipino records in swimming|NR]]'''
 
=== Nam ===
{| {{MedalistTable|type=EventNội dung}}
|-
|Men's tournament<br />''[[Water polo at the 2019 Southeast Asian Games – Men's tournament|details]]''
 
=== Nữ ===
{| {{MedalistTable|type=EventNội dung}}
|-
|Nữ<br />
|Women's tournament<br />''[[Water polo at the 2019 Southeast Asian Games – Women's tournament|details]]''
|{{flagSEAGF|THA|2019}}
|{{flagSEAGF|SGP|2019}}
 
== Bảng huy chương ==
{{Medals table|caption=|bronze_BRU=0|bronze_MYA=0|gold_PHI=1|silver_PHI=7|bronze_PHI=10|host_PHI=yes|gold_BRU=0|silver_BRU=0|gold_CAM=0|gold_MYA=0|silver_CAM=0|bronze_CAM=0|gold_LAO=0|silver_LAO=0|bronze_LAO=0|gold_TLS=0|silver_TLS=0|silver_MYA=0|bronze_VIE=10|host=PHI|silver_MAS=4|flag_template=flagIOC2team|event=2019 Southeast Asian Games|team=|gold_SGP=23|silver_SGP=12|bronze_SGP=7|gold_MAS=6|bronze_MAS=3|silver_VIE=7|gold_THA=2|silver_THA=9|bronze_THA=8|gold_INA=2|silver_INA=6|bronze_INA=7|gold_VIE=11|bronze_TLS=0}}
 
== Tham khảo ==