Khác biệt giữa các bản “Ngô Tuyên Nghi”

không có tóm lược sửa đổi
(// Edit via Wikiplus)
{{Chinese name|[[Ngô (họ)|Ngô]]}}
{{Infobox person
| name = Ngô Tuyên Nghi
| image = 170716 선의 02.jpg
| image ={{Wikidata|property|raw|P18|size=220}}
| image_size =
| landscape =
| caption =
| native_name = 吴宣仪
| native_name_lang = Ngô Tuyên Nghi
| birth_name = Ngô Tuyên Nghi
| alias = {{hlist||}}
| birth_date = {{birth date and age|1995|1|26}}
| birth_place = [[Hải Khẩu]], [[Trung Quốc]]
| occupation = {{hlist|[[Diễn viên]]|[[Ca sĩ]]}}
| signature =
| module = {{Infobox musical artist|embed=yes
| image =
| background = ca sĩ đơn
| associated_acts = {{hlist|[[Cosmic Girls]]|[[Hỏa Tiễn Thiếu Nữ 101]]|[[Sáng Tạo 101]]}}
}}
| cư trú = [[Hải Nam]]
|cư trú=[[Hải Nam]]|quốc gia=[[Trung Quốc]]|dân tộc=|quốc tịch=|học vị=|học vấn=|năm hoạt động=2016 đến nay|website=|cỡ chữ ký=|ngày mất=|nơi mất=|an táng=|tổ chức=|nổi tiếng=|notable works=|quê quán=|chiều cao=|cân nặng=|tiêu đề=|nhiệm kỳ=|tiền nhiệm=|kế nhiệm=|đảng phái=|người hôn phối=|con cái=|cha=|mẹ=|giải thưởng=}}
| quốc gia = [[Trung Quốc]]
| dân tộc =
| quốc tịch =
| học vị =
| học vấn =
| năm hoạt động = 2016 đến nay
| website =
| cỡ chữ ký =
| ngày mất =
| nơi mất =
| an táng =
| tổ chức =
| nổi tiếng =
| notable works =
| quê quán =
| chiều cao =
| cân nặng =
| tiêu đề =
| nhiệm kỳ =
| tiền nhiệm =
| kế nhiệm =
| đảng phái =
| người hôn phối =
| con cái =
| cha =
| mẹ =
| giải thưởng =
}}
{{Infobox East Asian name
| title = Ngô Tuyên Nghi