Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Hoàng tộc Romanov-Holstein-Gottorp”

n ((GR) File renamed: File:IGP9726.jpgFile:Grand Peterhof Palace9726.jpg File renaming criterion #2: To change from a meaningless or ambiguous name to a name that describes what the image displays.)
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
== Gia phả ==
 
Dòng dõi quý tộc bắt nguồn từ ông [[Karl Friedrich (Schleswig-Holstein-Gottorf)|Karl-Friedrich von Holstein-Gottorp]] từ nhà [[Schleswig-Holstein-Gottorf]], mà kết hôn với [[Anna Petrowna]] của nhà [[Romanow]]. Con của họ [[PeterPyotr III. (Russland)của Nga|PeterPyotr III.]] đã nối ngôi vua của nữ hoàng [[ElisabethElizaveta (Russland)của Nga|ElisabethElizaveta]], Người cuối cùng của [[nhà RomanowRomanov]], mà lên làm vua[[hoàng đế Nga]].
 
Những con cháu chính thức của PeterPyotr đã cai trị nước Nga cho đến cuộc [[Cách mạng Tháng Hai]] vào năm 1917. Năm 1918 vị Nga[[Sa hoàng]] cuối cùng, [[NikolausNikolai II. (Russland)của Nga II|NikolausNikolai II.]], đã bị phe [[Bolschevik]] xử bắn.
 
Sau vụ hành quyết gia đình Nga hoàng những thành viên nhà Romanow mà còn sống sót đã đi tị nạn. [[KyrillĐại công tước Kirill WladimirowitschVladimirovich|Kirill RomanowVladimirovich]] mà trở thành người đứng đầu hoàng gia này đi cư trú ở [[Paris]], sau cái chết của ông ta vào năm 1938 con trai của ông đãleen thay thế [[WladimirKirill Kirillowitsch RomanowVladimirovich]]. Và khi ông ta mất vào năm 1992 [[Georgi Michailowitsch Romanow von PreußenMichailovitch]], con trai của con gái ông [[Maria Wladimirowna RomanowaVladimirovna]] và [[Thái tử Franz Wilhelm voncủa PreußenPhổ|Franz Wilhelm]], đã lên thay thế.
 
<imagemap>
Hình:Romanov_tree_2_simple_de.png
rect 358 33 416 124 [[Nữ Đại Công tước Anna PetrownaPetrovna của Nga|Anna]]
rect 251 32 308 136 [[Karl Friedrich, (Schleswig-Holstein-Gottorf)|KarlCông Friedrich vontước Holstein-Gottorp]]
rect 304 150 362 254 [[PeterPyotr III. (Russland)của Nga|PeterPyotr III.]]
rect 412 150 470 254 [[KatharinaEkaterina II. (Russland)của Nga|KatharinaEkaterina II.]]
rect 358 268 416 372 [[PaulPavel I. (Russland)của Nga|PaulPavel]]
rect 250 268 308 372 [[Maria Feodorovna (Sophie DorotheeDorothea vonxứ Württemberg)|Sophie Dorothea von WürttembergFeodorovna]]
rect 93 396 151 500 [[AlexanderAleksandr I. (Russland)của Nga|AlexanderAleksandr I.]]
rect 187 396 245 492 [[KonstantinĐại PawlowitschCông tước Konstantin RomanowPavlovich|Konstantin]]
rect 281 397 339 501 [[NikolausNikolai I. (Russland)của Nga|NikolausNikolai I.]]
rect 389 397 447 502 [[Alexandra Feodorovna (Charlotte voncủa Preußen (1798–1860Phổ)|Charlotte vonAlexandra PreußenFeodorovna]]
rect 483 398 541 491 [[MichaelĐại PawlowitschCông Romanowtước Mikhail|MichailMikhail]]
rect 82 525 140 631 [[Maria Alexandrovna (Marie vonxứ Hesse và Rhine)|Maria Hessen-DarmstadtAlexandrovna]]
rect 190 525 248 631 [[AlexanderAleksandr II. (Russland)của Nga|AlexanderAleksandr II.]]
rect 284 525 342 619 [[KonstantinĐại NikolajewitschCông tước Konstantin RomanowNikolayevich|Konstantin]]
rect 377 525 435 619 [[Nikolai Nikolajewitsch Romanow (1831–1891)Nikolaevich|Nikolai]]
rect 472 526 530 620 [[MichaelMikhail Nikolajewitsch RomanowNikolaevich|MichailMikhail]]
rect 24 654 82 748 [[Nikolai AlexandrowitschAleksandrovich, Romanow (1843–1865)Tsesarevich|Nikolai]]
rect 118 654 176 759 [[AlexanderAleksandr III. (Russland)của Nga|AlexanderAleksandr III.]]
rect 226 654 284 759 [[Maria Feodorovna (Dagmar voncủa DänemarkĐan (1847–1928Mạch)|Dagmar vonMaria DänemarkFeodorovna]]
rect 320 654 378 749 [[WladimirĐại AlexandrowitschCông Romanowtước Vladimir Aleksandrovich|WladimirVladimir]]
rect 414 655 472 749 [[AlexeiĐại AlexandrowitschCông Romanowtước Aleksei Aleksandrovich|AlexeiAleksei]]
rect 508 655 566 749 [[Đại Công tước Sergei AlexandrowitschAleksandrovich của RomanowNga|Sergei]]
rect 602 654 660 748 [[PawelĐại AlexandrowitschCông Romanowtước Pavel Aleksandrovich|PawelPavel]]
rect 148 784 206 889 [[NikolausNikolai II. (Russland)của Nga|NikolausNikolai II.]]
rect 256 785 314 890 [[AlixAleksandra von Hessen-DarmstadtFeodorovna]]
rect 350 785 408 878 [[GeorgiĐại AlexandrowitschCông tước Georgi RomanowAleksandrovich|Georgi]]
rect 444 784 502 877 [[MichailĐại Alexandrowitschcông Romanowtước Mikhail Aleksandrovich của Nga|MichailMikhail]]
rect 202 902 260 996 [[Alexei NikolajewitschNikolaevich, RomanowThái tử của Nga|Alexei]]
desc none
</imagemap>
Người dùng vô danh