Khác biệt giữa các bản “Keston Julien”

n
clean up, General fixes, replaced: → (76)
n (clean up, General fixes, replaced: → (76))
{{Infobox football biography
| name = Keston Julien
| image =
| fullname = Keston Anthony Julien
| height = {{height|m=1,78}}
| birth_date = {{Birth date and age|1998|10|26|df=y}}
| birth_place = [[Trinidad và Tobago]]
| currentclub = [[AS Trenčín]]
| clubnumber = 3
| position = [[Hậu vệ (bóng đá)|Hậu vệ trái]]
| youthyears1 = | youthclubs1 =
| years1 = {{0|0000}}–2016 | clubs1 = [[W Connection F.C.|W Connection]] | caps1 = | goals1 =
| years2 = 2016 | clubs2 = [[San Juan Jabloteh F.C.|San Juan Jabloteh]] | caps2 = | goals2 =
| years3 = 2017– | clubs3 = [[FK AS Trenčín|Trenčín]] | caps3 = 26 | goals3 = 1
| nationalyears1 = 2018–
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Trinidad và Tobago|Trinidad và Tobago]]
| nationalcaps1 = 3
| nationalgoals1 = 0
| club-update = 9 tháng 9 năm 2019
| nationalteam-update = 10 tháng 11 năm 2019
}}
 
==Tham khảo==
{{reflisttham khảo}}
 
==Liên kết ngoài==