Khác biệt giữa các bản “Tào Phương”

Chữ 陵 đọc là "Lăng" không phải "Linh"
(Chữ 陵 đọc là "Lăng" không phải "Linh")
{{Thông tin nhân vật hoàng gia
| tên = Thiệu LinhLăng Lệ Công
| tên gốc = 邵陵
| tước vị = [[Hoàng đế]] [[Trung Hoa]]
| thêm = china
| thông tin niên hiệu =
| niên hiệu = </div>
Cánh Sơ (景初) <small>239</small><br>
Chính Thủy (正始) <small>240–249</small><br>
Gia Bình (嘉平) <small>249–254</small><br>
| thời gian của niên hiệu =
| thụy hiệu = [[Lệ Công]] (厉公)
| miếu hiệu =
| tên ngai =
| tên Horus =
| tên Nebty =
| Horus Vàng =
| hoàng tộc =
| kiểu hoàng tộc =
'''Tào Phương''' ([[chữ Hán]]: 曹芳; [[232]]–[[274]]; cai trị: [[239]] – [[254]]), [[Tên chữ (người)|tên tự]] là '''Lan Khanh''' (蘭卿), là [[hoàng đế]] thứ ba của nhà [[Tào Ngụy]] thời [[Tam Quốc]] trong [[lịch sử Trung Quốc]].
 
Trước khi lên ngôi, ông được phong là '''Tề Vương'''. Sau này, ông bị [[Tư Mã Sư]] phế truất làm '''Thiệu LinhLăng công'''. Sau khi ông mất, được ban thụy là "Lệ" (nghĩa: ngang bướng), gọi đầy đủ là '''Thiệu LinhLăng Lệ công'''. Ông mất vào năm 274, lúc đó nhà Tào Ngụy đã bị [[nhà Tấn]] tiêu diệt.
 
==Tuổi trẻ==