Khác biệt giữa các bản “Ký sinh”

n
→‎Một số khái niệm chính: dọn dẹp, replaced: {{cite web → {{chú thích web
n (→‎Một số khái niệm chính: dọn dẹp, replaced: {{cite web → {{chú thích web)
 
* ''[[Ký sinh bắt buộc]]'' (obligate) hay ký sinh vĩnh viễn: Vật ký sinh suốt đời sống trong hoặc trên [[vật chủ]], ví dụ như [[giun đũa]].<ref>Jirillo, E., Magrone,T., Miragliotta, G. (2014). Immunomodulation by Parasitic Helminths and its Therapeutic Exploitation. In: Pineda, M.A., Harnett, W. (Eds), Immune Response to Parasitic Infections. Vol 2, p. 175-212. Bentham eBooks. ISBN 978-1-60805-985-0.</ref>
* ''[[Ký sinh tùy ý]]'' (facultative) hay bán ký sinh, ký sinh tạm thời: Vật ký sinh có thể sống tự lập với mức độ khác nhau, khi tìm gặp được vật chủ thích hợp thì mới bám vào vật chủ để lấy dinh dưỡng, ví dụ như [[muỗi]] đốt người khi đói.
* ''[[Ký sinh bậc cao]]'' (hyperparasite): Vật ký sinh lên [[vật chủ]] mà chủ này cũng là một ký sinh trùng. Hình thức ký sinh trùng này đặc biệt phổ biến đối với ký sinh trùng [[côn trùng]] <ref>{{citechú thích web| url= http://www.biology-online.org/dictionary/Hyperparasite| title= Hyperparasite - Biology-Online Dictionary| website= www.biology-online.org}}</ref>.
* Ngoại ký sinh trùng (ectoparasite): Vật ký sinh sống ở ngoài cơ thể [[vật chủ]], như da, tóc móng, ví dụ như nấm sống ở da <ref name= Hopla>{{cite journal | author1= Hopla, C.E. | author2= Durden, L.A. | author3= Keirans, J.E. | title= Ectoparasites and classification | journal= Rev. sci. tech. Off. int. Epiz. | volume= 13 | issue= 4 | pages= 985–1017 | url= http://www.oie.int/doc/ged/d8933.pdf}}</ref>.
* Nội ký sinh trùng (endoparasite): Vật ký sinh sống trong cơ thể [[vật chủ]], ví dụ như giun sán trong ruột <ref name= Cox >{{cite journal | last1= Cox | first1= FE | title= Concomitant infections, parasites and immune responses | series= 122 | journal= Parasitology | volume= Suppl | pages= S23–38 | year= 2001 | pmid= 11442193 | doi = 10.1017/s003118200001698x }}</ref>. Những ký sinh sống trong mô hay máu thì chia ra: