Khác biệt giữa các bản “Costin Curelea”

n
→‎top: dọn dẹp
n (clean up, General fixes, replaced: → (184))
n (→‎top: dọn dẹp)
| nationalgoals2 = 0
| manageryears1 = 2018– | managerclubs1 = [[FC Academica Clinceni|Academica Clinceni]] ''(assistant)''
| club-update = {{date|2017-12-ngày 30 tháng 12 năm 2017}}
| nationalteam-update = {{date|2011-08-ngày 10 tháng 8 năm 2011}}
}}