Khác biệt giữa các bản “Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo”

không có tóm lược sửa đổi
n (clean up, General fixes, replaced: → (192))
| Badge = Congo_DR_FA.png
| Nickname = Những con báo hoa mai
| Association = [[Liên đoàn bóng đá Cộng hòa Dân chủ Congo|Fédération Congolaise de Football-Association]] (FECOFA)
| Confederation = [[Liên đoàn bóng đá châu Phi|CAF]] (châu Phi)
| Coach = [[Christian Nsengi-Biembe]]
| Captain = [[YoussufMarcel MulumbuTisserand]]
| Most caps = [[MutebaIssama KidiabaMpeko]] (6171)
| Top scorer = [[Dieumerci Mbokani]] (1618)
| Home Stadium = [[Sân vận động Martyrs|Martyrs]]
| FIFA Trigramme = COD
| FIFA Rank = {{FIFA World Rankings|COD}}
| FIFA max = 28
| FIFA max date = 7-8.2017
| FIFA min = 133
| FIFA min date = 10.2011