Khác biệt giữa các bản “Abra (tỉnh)”

n
→‎top: clean up, replaced: → (48), → (13) using AWB
(svg map)
n (→‎top: clean up, replaced: → (48), → (13) using AWB)
{{Infobox Philippine province |
infoboxtitle = Province of Abra |
sealfile = |
region = [[Cordillera Administrative Region]] (CAR) |
capital = [[Bangued, Abra|Bangued]] |
founded = [[March 9]], [[1917]] |
pop2000 = 209.491 |
pop2000rank = 12th smallest |
popden2000 = 53 |
popden2000rank = 4th lowest |
areakm2 = 3.975,6 |
arearank = 31st largest |
hucities = 0 |
componentcities=0 |
municipalities = 27 |
barangays = 303 |
districts = [[Lone District of Abra]] |
languages = [[Ilokano language|Ilokano]], [[Tingguian]]/[[Itneg]]|
governor = Eustaquio P. Bersamin ([[PDSP]]) |
locatormapfile = [[Hình:Abra in Philippines.svg|300px]]
}}
'''Abra''' là một [[tỉnh (Philippines)|tỉnh]] không giáp biển của [[Philippines]] ở [[Khu Hành chính Cordillera]] ở [[Luzon]]. Thủ phủ là [[Bangued, Abra|Bangued]], và nó giáp [[Ilocos Norte]] và [[Tỉnh Apayao|Apayao]] về phía Bắc, [[Ilocos Sur]] và [[Tỉnh Mountain]] về phía Nam, [[Ilocos Norte]] và [[Ilocos Sur]] về phía Tây, và [[Tỉnh Kalinga|Kalinga]], và [[Tỉnh Apayao|Apayao]] về phía Đông. Tỉnh Abra có diện tích 3975,6 km2, xếp thứ 31 trong các tỉnh của Philippines, dân số 209.491 người, ít thứ 12 trong các tỉnh.
==Các đơn vị hành chính==
Abra được chia ra 27 [[Municipality Philippines|municipality]].