Khác biệt giữa các bản “Cabagan”

n
→‎top: clean up, replaced: → (6) using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (34), → (9) using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → (6) using AWB)
{{Infobox Philippine municipality |
infoboxtitle = Đô thị Cabagan |
seal = available |
region = [[Cagayan Valley|Cagayan Valley (Vùng II)]] |
province = [[Isabela (tỉnh)|Isabela]] |
pop2007 = 43.562 |
barangays = 26 |
districts = [[Đơn vị bầu cử lập pháp của Isabela#1st District|1st District, Isabela]] |
class = hạng 2; nông thôn |
areakm2 = 430,40 |
mayor = Christopher A. Mamauag|
locatormapfile = Ph_locator_isabela_cabagan.png |
caption = Bản đồ Isabela với vị trí của Cabagan. |