Khác biệt giữa các bản “Costin Curelea”

n
→‎top: clean up, replaced: → (2) using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (23), {{Infobox football biography → {{Thông tin tiểu sử bóng đá using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → (2) using AWB)
| years2 = 2013 | clubs2 = → [[FC Dinamo Minsk|Dinamo Minsk]] (mượn) | caps2 = 14 | goals2 = 6
| years3 = 2013–2016 | clubs3 = [[CS Universitatea Craiova (bóng đá)|Universitatea Craiova]] | caps3 = 56 | goals3 = 13
| years4 = 2016–2017 | clubs4 = [[FC Voluntari|Voluntari]] | caps4 = 15 | goals4 = 0
| years5 = 2018– | clubs5 = [[FC Academica Clinceni|Academica Clinceni]] | caps5 = 0 | goals5 = 0
| nationalyears1 = 2005–2006
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-21 quốc gia România|U-21 România]]