Khác biệt giữa các bản “Jang Hyun-soo”

n
→‎top: clean up, replaced: → (10) using AWB
n (dọn dẹp)
n (→‎top: clean up, replaced: → (10) using AWB)
|goals3= 2
| nationalyears1 = 2009–2011
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-20 quốc gia Hàn Quốc|U-20 Hàn Quốc]]
| nationalcaps1 = 25 | nationalgoals1 = 4
| nationalyears2 = 2011–2016
| nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Hàn Quốc|U-23 Hàn Quốc]]
| nationalcaps2 = 20 | nationalgoals2 = 3
| nationalyears3 = 2013–2018 | nationalteam3 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc|Hàn Quốc]]
| nationalcaps3 = 58 | nationalgoals3 = 3
| club-update = 2 tháng 12 năm 2017
| ntupdate = 16 tháng 10 năm 2018
|medaltemplates=
{{MedalCountry | {{KOR}} }}
{{MedalSport | Bóng đá nam}}
{{MedalCompetition | [[Đại hội Thể thao châu Á]]}}
{{MedalGold | [[Đại hội thể thao châu Á 2014|Incheon 2014]] | [[Bóng đá tại Đại hội thể thao châu Á 2014|Đội bóng]]}}
}}
{{Infobox Korean name|hangul=장현수|hanja=張賢秀|rr=Jang Hyeonsu|mr=Chang Hyŏnsu}}