Khác biệt giữa các bản “Jon Dahl Tomasson”

n
→‎top: clean up, replaced: → (18), → (2) using AWB
n (clean up using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → (18), → (2) using AWB)
{{Infobox football biography
| name = Jon Dahl Tomasson
| image = Jon Dahl Tomasson.jpg
| image_size = 200px
| caption = Tomasson với vai trò là trợ lý huấn luyện viên của [[SBV Vitesse|Vitesse]] vào tháng 1 năm 2016
| fullname = Jon Dahl Tomasson
| birth_date = {{birth date and age|df=yes|1976|08|29}}
| birth_place = [[Copenhagen]], Đan Mạch
| height = 1,82 m
| position = [[Tiền đạo (bóng đá)#Tiền đạo thường|Tiền đạo]], [[Tiền đạo (bóng đá)#Tiền đạo thứ hai|Tiền đạo thứ hai]]
| currentclub = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Đan Mạch|Đan Mạch]] (trợ lý huấn luyện viên)
| youthyears1 = 1984–1985
| youthclubs1 = Solrød FC
| youthyears2 = 1985–1992
| youthclubs2 = [[Køge BK|Køge]]
| years1 = 1992–1994
| clubs1 = Køge