Khác biệt giữa các bản “Lapland (Phần Lan)”

n
→‎top: clean up, replaced: → (202), → (59) using AWB
n (replaced: → using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → (202), → (59) using AWB)
{{For|tỉnh của Thụy Điển|Lapland (Thụy Điển)}}
{{Infobox settlement
| name = Lapland
| settlement_type = [[Vùng của Phần Lan|Vùng]]
| native_name = Lapin maakunta<br />Lapplands landskap
| native_name_lang = fi<!-- ISO 639-2 code-->
| other_name =
| image_shield = Lapin maakunnan vaakuna.svg
| shield_size = 75px
| image_map = Lappi.sijainti.suomi.2010.svg
| mapsize = 130px
| coordinates = {{coord|67|N|026|E|type:adm1st_region:FI|display=inline,title}}
| subdivision_type = [[Danh sách quốc gia|Quốc gia]]
| subdivision_name = [[Phần Lan]]
| seat_type = Thủ phủ
| seat = [[Rovaniemi]]
| leader_party =
| leader_title =
| leader_name =
| area_footnotes =
| area_total_km2 = 100366
| area_land_km2 = 92667
| area_water_km2 = 7699
| population_footnotes =
| population_total = 179,997
| population_as_of = 2016-08-31
| population_density_km2 = auto
| timezone1 = [[Giờ Đông Âu|EET]]
| utc_offset1 = +2
| timezone1_DST = [[Giờ mùa hè Đông Âu|EEST]]
| utc_offset1_DST = +3
| iso_code = FI-10
| blank_name_sec1 = [[NUTS của Phần Lan|NUTS]]
| blank_info_sec1 =
| website = [http://www.lapinliitto.fi/ lapinliitto.fi]<!--
-->{{Infobox region symbols
| embedded = yes
| animal = [[Tuần lộc]]
| bird = [[Oanh cổ xanh]]
| fish = [[Cá hồi]]
| flower = ''[[Trollius europaeus|Hoa Globe]]''
| lake = [[Hồ Inari]]
| mineral = [[Vàng]]
}}
| footnotes =
}}