Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Micheweni (huyện)”

n
→‎top: clean up, replaced: → (441), → (132) using AWB
n (→‎top: clean up using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → (441), → (132) using AWB)
{{Thông tin khu dân cư
|name =Huyện Micheweni
|official_name =
|other_name =
|native_name =
|nickname =
|settlement_type =[[Huyện của Tanzania|Huyện]]
|total_type =
|motto =
<!-- images and maps ----------->
|imagesize =
|image_caption =
|image_flag =
|flag_size
|image_seal =
|seal_size =
|image_shield =
|shield_size =
|image_blank_emblem =
|blank_emblem_type =
|blank_emblem_size =
|image_map =
|mapsize =
|map_caption =Vị trí của huyện Micheweni trong vùng [[Pemba North (vùng)|Pemba North]]
|image_map1 =
|mapsize1 =
|map_caption1 =
|image_dot_map =
|dot_mapsize =
|dot_map_caption =
|dot_x = |dot_y =
|pushpin_map =Tanzania
|pushpin_label_position = <!-- the position of the pushpin label: left, right, top, bottom, none -->
|pushpin_map_caption =Vị trí trong Colombia
|pushpin_mapsize =300
<!-- Location ------------------>
|coordinates_region =
|subdivision_type = Quốc gia
|subdivision_name = {{flag|Tanzania}}
|subdivision_type1 = [[Vùng của Tanzania|Vùng]]
|subdivision_name1 = [[Pemba North (vùng)|Pemba North]]
|subdivision_type2 =
|subdivision_name2 =
|subdivision_type3 =
|subdivision_name3 =
|seat_type =
|seat =Micheweni
 
<!-- Politics ----------------->
|government_footnotes =
|government_type =
|leader_title =
|leader_name =
|leader_title1 = <!-- for places with, say, both a mayor and a city manager -->
|leader_name1 =
|established_title = <!-- Settled -->
|established_date =
<!-- Area --------------------->
|area_magnitude =
|unit_pref = <!--Enter: Imperial, to display imperial before metric-->
|area_footnotes =
|area_total_km2 = <!-- ALL fields with measurements are subject to automatic unit conversion-->
|area_land_km2 = <!--See table @ Template:Infobox Settlement for details on unit conversion-->
|area_water_km2 =
|area_total_sq_mi =
|area_land_sq_mi =
|area_water_sq_mi =
|area_water_percent =
<!-- Elevation -------------------------->
|elevation_footnotes = <!--for references: use <ref> tags-->
|elevation_m =
|elevation_ft =
|elevation_max_m =
|elevation_max_ft =
|elevation_min_m =
|elevation_min_ft =
<!-- Population ----------------------->
|population_as_of =25 tháng 8 năm 2002
|population_footnotes =
|population_note =
|population_total =83266
|population_density_km2 = auto
|population_density_sq_mi =
<!-- General information --------------->
|timezone =
|utc_offset =
|timezone_DST =
|utc_offset_DST =
|coor_type = <!-- can be used to specify what the coordinates refer to -->
|latd=|latm=|lats=|latNS=N
|longd=|longm= |longs=|longEW=E
<!-- Area/postal codes & others -------->
|postal_code_type = <!-- enter ZIP code, Postcode, Post code, Postal code... -->
|postal_code =
|area_code =
|website =
|footnotes =
}}
'''Micheweni''' là một [[huyện của Tanzania|huyện]] thuộc [[vùng của Tanzania|vùng]] [[Pemba North (vùng)|Pemba North]], [[Tanzania]]. Thủ phủ của huyện Micheweni đóng tại Micheweni. Huyện Micheweni có diện tích [[kilômét vuông|ki lô mét vuông]]. Đến thời điểm điều tra dân số ngày 25 tháng 8 năm 2002, huyện Micheweni có dân số 83266 người.<ref>{{Chú thích web|url=http://www.statoids.com/ytz.html|tiêu đề=Districts of Tanzania|nhà xuất bản=Statoids|ngày truy cập = ngày 28 tháng 6 năm 2012 |ngày tháng = ngày 24 tháng 10 năm 2009}}</ref>
==Tham khảo==
{{tham khảo}}