Khác biệt giữa các bản “Marcus Joseph”

n
clean up, replaced: → (53) using AWB
n (clean up, replaced: → (286), → (83) using AWB)
n (clean up, replaced: → (53) using AWB)
{{Infobox football biography
| name = Marcus Joseph
| image =
| caption =
| fullname = Marcus Joseph
| birth_date = {{birth date and age|1991|4|29|df=y}}
| birth_place = [[Point Fortin]], [[Trinidad và Tobago]]
| height = 1.77m
| position = [[Tiền vệ (bóng đá)|Tiền vệ tấn công]]/[[Tiền đạo (bóng đá)|Tiền đạo]]
| currentclub = [[Gokulam Kerala FC]]
| clubnumber = 7
| years1 = {{0|0000}}–2010
| clubs1 = [[United Petrotrin F.C.]]
| years2 = 2010–2012
| caps2 = 21
| goals2 = 9
| clubs2 = [[Joe Public F.C.]]
| clubs3 = [[T&TEC Sports Club]]
| years3 = 2012–2013
| caps3 = 25
| goals3 = 10
| clubs4 = [[Point Fortin Civic F.C.|Point Fortin]]
| years4 = 2013–2015
| caps4 = 43
| goals4 = 31
| clubs5 = [[Central F.C.]]
| years5 = 2015–2017
| caps5 = 25
| goals5 = 15
| clubs6 = [[W Connection F.C.|W Connection]]
| years6 = 2017–2018
| caps6 = 36
| goals6 = 26
| clubs7 = [[Gokulam Kerala FC]]
| years7 = 2019–
| caps7 = 14
| goals7 = 18
| nationalyears1 = 2009–2011
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-20 quốc gia Trinidad và Tobago|U-20 Trinidad và Tobago]]
| nationalcaps1 = 7
| nationalgoals1 = 2
| nationalyears2 = 2011
| nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá U-22 quốc gia Trinidad và Tobago|U-22 Trinidad và Tobago]]
| nationalcaps2 = 3
| nationalgoals2 = 0
| nationalyears3 = 2012
| nationalteam3 = [[Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Trinidad và Tobago|U-23 Trinidad và Tobago]]
| nationalcaps3 = 3
| nationalgoals3 = 2
| nationalyears4 = 2013–
| nationalteam4 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Trinidad và Tobago|Trinidad và Tobago]]
| nationalcaps4 = 17
| nationalgoals4 = 6
| club-update = 9 tháng 9 năm 2019
| nationalteam-update = 17 tháng 11 năm 2019
}}
 
{{Navboxes colour
| bg = gold
| fg = navy
| title = Awards
| list1 =