Khác biệt giữa các bản “Patna (huyện)”

n
→‎top: clean up, replaced: → (17) using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (43) using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → (17) using AWB)
{{Thông tin khu dân cư
| name = Huyện Patna
| native_name =
| native_name_lang = hi
| other_name =
| nickname =
| settlement_type = huyện
| image_skyline =
| image_alt =
| image_caption =
| pushpin_map = India Bihar
| pushpin_label_position =
| pushpin_map_alt =
| pushpin_map_caption = Vị trí của huyện Patna trong bang Bihar
| latd =
| longm =
| longs =
| longEW = E
| coordinates_display = inline,title
| subdivision_type = Quốc gia
| established_title = <!-- Established -->
| established_date =
| founder =
| named_for =
| government_type =
| governing_body =
| unit_pref = Metric
| area_footnotes =
| area_rank =
| area_total_km2 = 3202
| elevation_footnotes =
| elevation_m =
| population_total = 4709851
| population_as_of = 2001
| population_rank =
| population_density_km2 =
| population_demonym =
| demographics1_info1 =
| timezone1 = [[Giờ chuẩn Ấn Độ|IST]]
| utc_offset1 = +5:30
| postal_code_type = [[Số chỉ số bưu chính|PIN]]
| postal_code =
| area_code_type = Mã điện thoại
| area_code =
| registration_plate =Biển số xe
| blank4_name_sec2 = Nhiệt độ mùa đông
| blank4_info_sec2 = Từ đến °C
| website =
| footnotes =
}}