Khác biệt giữa các bản “São José dos Campos”

n
→‎top: clean up, replaced: → (171), → (51) using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (171), → (51) using AWB)
{{Thông tin khu dân cư
|official_name = São José dos Campos
|image_skyline =
|imagesize = 250px
|image_caption = Cảnh về đêm
|motto = "[[Aura terraque generosa]]"{{spaces|2}}<small>([[Latinh|Latin]])<br/>"Generous are my airs and land"</small>
|nickname = Thủ đô của thung lũng<br />và Thủ đô máy bay
|image_flag = Bandeira de São José dos Campos.svg
|image_seal = Saojosedoscampos brasao.gif
|image_map = SaoPaulo Municip SaoJosedosCampos.svg
|mapsize = 250px
|map_caption = Vị trí trong bang São Paulo và Brazil
|subdivision_type = [[Quốc gia]]
|subdivision_type1 = [[Vùng của Brasil|Vùng]]
|subdivision_type2 = [[Bang của Brasil|Bang]]
|subdivision_name = [[Brasil]]
|subdivision_name1 = [[Vùng Đông Nam, Brasil|Đông Nam]]
|subdivision_name2 = [[São Paulo (bang)|São Paulo]]
|leader_title = [[Thị trưởng]]
|leader_name = [[Eduardo Cury]] ([[Đảng Dân chủ xã hội Brasil|PSDB]])
|area_magnitude = 1 E9
|area_total_km2 = 1099.60
|area_urban_km2 = 298.99
|population_as_of = 2015
|population_note =
|population_total = 688,597
|population_density_km2 = 626.1
|timezone = [[UTC-3]]
|utc_offset = -3
|timezone_DST = [[UTC-2]]
|utc_offset_DST = -2
|latd=23 |latm= 11 |lats=11 |latNS=S
|longd=45 |longm= 52 |longs=43 |longEW=W
|elevation_m = 660
|elevation_ft = 2165
|website = [http://www.sjc.sp.gov.br São José dos Campos]
|footnotes =
}}