Khác biệt giữa các bản “Teen Choice Awards”

n
→‎top: clean up, replaced: → (5) using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (8) using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → (5) using AWB)
 
{{Infobox award
| name = Teen Choice Awards
| caption =
| description = Những thành tựu nổi trội trong lĩnh vực giải trí.
| presenter = [[Công ty Truyền thông Fox|Fox]]
| country = [[Hoa Kỳ]]
| year = 1999
| website = {{URL|http://www.teenchoice.com}}
}}