Khác biệt giữa các bản “Tiếng Thụy Điển”

n
→‎top: clean up, replaced: → (26) using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (89), → (22) using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → (26) using AWB)
{{Infobox language
|name = Tiếng Thụy Điển
|nativename = ''svenska''
|pronunciation= {{IPA-sv|²svɛnːska|}}
|states = [[Thụy Điển]], một phần của [[Phần Lan]]
|region =
|speakers = 10,5 triệu
|date = 2012
|ref = e18
|ethnicity = [[Thụy Điển]], [[Dân số nói tiếng Thụy Điển của Phần Lan|Người Phần Lan gốc Thụy Điển]]
|script = [[Bảng chử cái Latinh|Latinh]] ([[bản chử cái Thụy Điển|biến thể Thụy Điển]])<br>[[Hệ thống chữ nổi tiếng Thụy Điển]]
|sign = [[Tecknad svenska]]
|familycolor = Indo-European
|fam2 = [[Nhóm ngôn ngữ German|German]]
|fam3 = [[Nhóm ngôn ngữ German Bắc|German Bắc]]
|fam4 = [[Đông Scandinavia]]
|fam5 = Scandinavia Lục địa
|ancestor = [[tiếng Bắc Âu cổ|Bắc Âu cổ]]
|ancestor2 = [[Bắc Âu cổ miền đông]]
|ancestor3 = [[Tiếng Thụy Điển cổ]]
|ancestor4 = [[Tiếng Thụy Điển hiện đại]]
|nation = 2 quốc gia<br />{{FIN|Finland}}<br />'''{{SWE|Thụy Điển}}'''<br /><br />2 tổ chức<br />{{EU|European Union}}<br /> [[Tập tin:Flag of the Nordic Council.svg|22px]] [[Hội đồng Bắc Âu]]<!--Do not add Estonia here without first reading the talkpage.-->
|agency = [[Språkrådet]]&nbsp;(tại&nbsp;Thụy&nbsp;Điển) <br />[[Svenska språkbyrån]] (tại Phần Lan)
|iso1 = sv
|iso2 = swe
|iso3 = swe
|glotto = swed1254
|glottorefname= Swedish
|lingua = 52-AAA-ck to -cw
|notice = IPA
|map = Distribution-sv.png
|mapcaption = Vùng nói tiếng Thụy Điển
}}