Khác biệt giữa các bản “Tỉnh của Yemen”

n
→‎top: clean up, replaced: → (6) using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (13) using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → (6) using AWB)
{{Infobox subdivision type
| name = Tỉnh của Yemen<br>{{lang|ar|محافظات اليمن}}
| alt_name = Muhafazah
| map = [[Tập tin:Yemen governorates.png|200px]]
| category = [[Nhà nước đơn nhất]]
| territory = [[Cộng hoà Yemen]]
| start_date =
| current_number = 21 tỉnh
| number_date =
| population_range = '''(Các tỉnh)''': 44.120 ([[Socotra (tỉnh)|Socotra]]) –
4.554.443 ([[Taiz (tỉnh)|Taiz]])
| area_range = '''(Các tỉnh)''': 130 km² ([[Sana'a]]) – 99.000 km² ([[Hadhramaut (tỉnh)|Hadhramaut]])
| government = Chính quyền tỉnh, chính quyền quốc gia
| subdivision = [[Huyện của Yemen|Huyện]]
}}