Khác biệt giữa các bản “Yannick Ferreira Carrasco”

không có tóm lược sửa đổi
n (→‎Tham khảo: them the loai using AWB)
| years4 = 2018–
| clubs4 = [[Đại Liên Nhất Phương]]
| caps4 = 4650
| goals4 = 2124
| years5 = 2020–
| clubs5 = → [[Atlético Madrid]] (mượn)
| caps5 = 315
| goals5 = 01
 
| goals5 = 0
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá trẻ quốc gia Bỉ|U-15 Bỉ]]
| nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Bỉ|U-17 Bỉ]]
| nationalcaps6 = 41
| nationalgoals6 = 6
| pcupdate = 2119 tháng 97 năm 20192020
| ntupdate = 19 tháng 11 năm 2019
| medaltemplates = {{MedalCountry|{{BEL}}}}
 
==Thống kê sự nghiệp==
{{updated|2113 tháng 98 năm 20192020}}<ref>[http://uk.soccerway.com/players/yannick-ferreira-carrasco/159234/ Soccerway profile]</ref>
{| class="wikitable" style="text-align:center"
|-
|-
|[[Chinese Super League 2019|2019]]
|2125||1417||1||0||colspan="2"|—||colspan="2"|—||2226||1417
|-
!colspan="2"|Tổng cộng Đại Liên Nhất Phương
!4650!!2124!!2!!0!!colspan="2"|—!!0!!0!!4852!!2124
|-
|[[Atlético Madrid]] (mượn)
|[[La Liga 2019–20|2019–20]]
|15||1||0||0||colspan="2"|—||1||0||16||1
|-
!colspan="2"|Tổng cộng sự nghiệp
!208227!!5357!!28!!4!!4!!3!!3638!!4!!276297!!6468
|}