Khác biệt giữa các bản “Nguyễn Thanh Nghị”

không có tóm lược sửa đổi
n (Reverted to revision 63922460 by Nguyenhai314 (talk): Ổn định)
Thẻ: Lùi sửa Twinkle
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động Sửa đổi di động nâng cao
| hình =
| miêu tả =
| ngày sinh = {{ngày sinh và tuổi|1976|8|12}}
| nơi sinh = [[Cà Mau]], [[Việt Nam]]
| nơi ở =
| chức vụ = Thứ trưởng [[Bộ Xây dựng (Việt Nam)|Bộ Xây dựng Việt Nam]]
 
| bắt đầu = [[5 tháng 10]] năm [[2020]]
| chức vụ =Thứ trưởng [[Bộ Xây dựng (Việt Nam)|Bộ Xây dựng Việt Nam]]
| bắtkết đầuthúc =[[5 tháng''nay''<br>{{số 10]]năm theo năm [[và ngày|2020]]|10|5}}
| tiền nhiệm =
| kết thúc = ''nay''<br>{{số năm theo năm và ngày|2020|10|6}}
| tiềnkế nhiệm = ''đương nhiệm''
| địa hạt =
| kế nhiệm = ''đương nhiệm''
| trưởng chức vụ = Bộ trưởng
| địa hạt =
| trưởng viên chức vụ = Bộ[[Phạm Hồng trưởngHà]]
| trưởng viên chức vụ 2 = Bí thư [[PhạmTỉnh ủy HồngKiên Giang]]
 
| chức vụ 2= Bí thư [[Tỉnh ủy Kiên Giang]]
| bắt đầu 2= [[16 tháng 10]] năm [[2015]]
| kết thúc 2= ''nay''[[17 tháng 10]] năm [[2020]]<br>{{số năm theo năm và ngày|2015|10|16|2020|10|17}}
| tiền nhiệm 2= [[Trần Minh Thống]]
| kế nhiệm 2= ''đương[[Đỗ nhiệm''Thanh Bình]]
 
| chức vụ 3 = Phó Chủ tịch UBND tỉnh [[Kiên Giang]]
| bắt đầu 3 = [[28 tháng 3]] năm [[2014]]