Khác biệt giữa các bản “Dylan Levitt”

không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Sửa số liệu của tham số bản mẫu
Thẻ: Sửa ngày tháng năm
| years2 = 2020–
| clubs2 = → [[Charlton Athletic F.C.|Charlton Athletic]] (mượn)
| caps2 = 23
| goals2 = 0
| nationalyears1 = 2016 |nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Wales|U17 Wales]] |nationalcaps1 = 3 |nationalgoals1 = 0
| nationalyears3 = 2019– |nationalteam3 = [[Đội tuyển bóng đá U-21 quốc gia Wales|U21 Wales]] |nationalcaps3 = 1 |nationalgoals3 = 0
| nationalyears4 = 2020– |nationalteam4 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Wales|Wales]] |nationalcaps4 = 4 |nationalgoals4 = 0
| pcupdate = 324 tháng 10 năm 2020
| ntupdate = 14 tháng 10 năm 2020
}}
 
=== Câu lạc bộ ===
{{updated|ngày 37 tháng 1011 năm 2020}}<ref>{{Soccerway|id=460617|name=Dylan Levitt|accessdate=ngày 28 tháng 11 năm 2019}}</ref>
 
{| class=wikitable style=text-align:center
|2020–21
|[[EFL League One]]
|23||0||01||0||1||0|| colspan="2" |—||0||0||35||0
|-
! colspan="3" |Tổng cộng sự nghiệp
!23||0||01||0||1||0||1||0||2||0||68||0
|}