Khác biệt giữa các bản “Thái Bình”

Không thay đổi kích thước ,  2 tháng trước
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động Sửa đổi di động nâng cao
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động Sửa đổi di động nâng cao
| align="left" colspan="3" style="background: #F5F5DC; padding-left: 30px;" | '''Huyện (7)'''
|-bgcolor="#F5F5F5"
| align="left" style="padding-left: 6px; white-space:nowrap" |[[Đông Hưng]] ||246248.335434||''1 thị trấn, 37 xã''
|-
| align="left" style="padding-left: 6px; white-space:nowrap" |[[Hưng Hà]] ||253.272
{| cellpadding="1" cellspacing="1" style="background: #f9f9f9; font-size: 90%; text-align: right;" width="100%"
|-
! align="left" style="border-bottom: 2px solid #CCCCFF; padding-left: 10px; white-space:nowrap" | Tên!! style="border-bottom: 2px solid #CCCCFF;" | Dân số (người)<sup>20132019</sup>!! style="border-bottom: 2px solid #CCCCFF;" | Hành chính
|-bgcolor="#F5F5F5"
| align="left" style="padding-left: 6px; white-space:nowrap" |[[Kiến Xương]] ||223216.179682||''1 thị trấn, 32 xã''
|-
| align="left" style="padding-left: 6px; white-space:nowrap" |[[Quỳnh Phụ]] ||245240.188940|| ''2 thị trấn, 35 xã''
|-bgcolor="#F5F5F5"
| align="left" style="padding-left: 6px; white-space:nowrap" |[[Thái Thụy]]|| 267255.012222||''1 thị trấn, 35 xã''
|-
| align="left" style="padding-left: 6px; white-space:nowrap" |[[Tiền Hải]]|| 218215.616535|| ''1 thị trấn, 31 xã''
|-bgcolor="#F5F5F5"
| align="left" style="padding-left: 6px; white-space:nowrap" |[[Vũ Thư]]|| 224227.832921||''1 thị trấn, 29 xã''
|}
| valign="top" style="background: #f9f9f9; font-size: 90%" |