Khác biệt giữa các bản “Hữu luân”

n
không có tóm lược sửa đổi
n
n
[[image:Wheel_life_01.jpg|thumb|800px|left|]]
<br clear="all" />
'''===Hữu luân''' ===
#I. Diêm vương đang cắn và giữ chặt;
 
#Vòng ngoài cùng tượng trưng cho giáo lí [[Duyên khởi]] với mười hai nhân duyên hệ thuộc (十二因緣, sa. ''dvādaśāṅga-pratītyasamutpāda''), từ bên dưới phía trái (kim đồng hồ chỉ 7h) theo chiều kim đồng hồ: 1. Người đàn bà mù chống gậy, chỉ '''[[Vô minh]]''' (無明, sa. ''avidyā''), 2. Thợ gốm, chỉ '''[[Hành (Phật giáo)|Hành]]''' (行, sa. ''saṃskāra''), 3. Khỉ, '''[[Thức]]''' (識, sa. ''vijñāna''), 4. Hai người trong thuyền, '''Danh sắc''' (zh. 名色, sa. nāmarūpa), 5. Nhà sáu cửa sổ, sáu giác quan, '''Lục căn''' (六根, sa. ''ṣaḍāyatana''); 6. Cặp trai gái, '''Xúc''' (觸, sa. ''sparśa''), 7. Mũi tên bắn trúng mắt, '''Thụ''' (受, sa. ''vedanā''), 8. Người say, '''[[Ái (Phật giáo)|Ái]]''' (愛, sa. ''tṛṣṇā''), 9. Người hái trái cây, '''Thủ''' (取, sa. ''upādāna''), 10. Cô gái mang thai, '''Hữu''' (有, sa. ''bhava''), 11. Mẹ sinh con, '''Sinh''' (生, sa. ''jāti''), 12. Vai mang xác chết, '''Lão tử''' (老死, sa. ''jāra-maraṇa'');
II. Vòng ngoài cùng tượng trưng cho giáo lí [[Duyên khởi]] với mười hai nhân duyên hệ thuộc (十二因緣, sa. ''dvādaśāṅga-pratītyasamutpāda''), từ bên dưới phía trái (kim đồng hồ chỉ 7h) theo chiều kim đồng hồ:
#Vòng thứ hai từ bên ngoài, biểu hiện của [[Lục đạo]] (六道, từ trên, 11h theo kim đồng hồ): 1. [[Thiên (Phật giáo)|Thiên]] (天, sa. ''deva''), 2. [[A-tu-la]] (阿修羅, sa. ''asura''), 3. Ngạ quỷ (餓鬼, sa. ''preta''), 4. Địa ngục (地獄, sa. ''naraka''), 5. Súc sinh (畜生, sa. ''paśu''), 6. Loài người (人, sa. ''nāra'').
#Người đàn bà mù chống gậy, chỉ '''[[Vô minh]]''' (無明, sa. ''avidyā''),
#Vòng thứ ba từ bên ngoài: Phần tối đen bên phải chỉ sự sa đoạ khi tạo nghiệp ác, phần bên trái chỉ thiện nghiệp và sự thăng tiến.
#Thợ gốm, chỉ '''[[Hành (Phật giáo)|Hành]]''' (行, sa. ''saṃskāra''),
#Trung tâm: chỉ [[Tam độc]] với con gà chỉ '''tham''' (貪, sa. ''rāga''), con lợn chỉ '''si''' (癡, sa. ''moha) và rắn chỉ '''sân''' (瞋, sa. ''dveṣa'').
#Khỉ, '''[[Thức]]''' (識, sa. ''vijñāna''),
#Hai người trong thuyền, '''Danh sắc''' (zh. 名色, sa. nāmarūpa),
#Nhà sáu cửa sổ, sáu giác quan, '''Lục căn''' (六根, sa. ''ṣaḍāyatana'');
#Cặp trai gái, '''Xúc''' (觸, sa. ''sparśa''),
#Mũi tên bắn trúng mắt, '''Thụ''' (受, sa. ''vedanā''),
#Người say, '''[[Ái (Phật giáo)|Ái]]''' (愛, sa. ''tṛṣṇā''),
#Người hái trái cây, '''Thủ''' (取, sa. ''upādāna''),
#Cô gái mang thai, '''Hữu''' (有, sa. ''bhava''),
#Mẹ sinh con, '''Sinh''' (生, sa. ''jāti''),
#Vai mang xác chết, '''Lão tử''' (老死, sa. ''jāra-maraṇa'');
 
III. Vòng thứ hai từ bên ngoài, biểu hiện của [[Lục đạo]] (六道, từ trên, 11h theo kim đồng hồ):
#[[Thiên (Phật giáo)|Thiên]] (天, sa. ''deva''),
#[[A-tu-la]] (阿修羅, sa. ''asura''),
#Ngạ quỷ (餓鬼, sa. ''preta''),
#Địa ngục (地獄, sa. ''naraka''),
#Súc sinh (畜生, sa. ''paśu''),
#Loài người (人, sa. ''nāra'').
 
#IV. Vòng thứ ba từ bên ngoài: Phần tối đen bên phải chỉ sự sa đoạ khi tạo nghiệp ác, phần bên trái chỉ thiện nghiệp và sự thăng tiến.
 
#V. Trung tâm: chỉ [[Tam độc]] với con gà chỉ '''tham''' (貪, sa. ''rāga''), con lợn chỉ '''si''' (癡, sa. ''moha) và rắn chỉ '''sân''' (瞋, sa. ''dveṣa'').
 
 
4.718

lần sửa đổi