Khác biệt giữa các bản “Dylan Levitt”

n
không có tóm lược sửa đổi
n
n
| currentclub = [[Manchester United F.C.|Manchester United]]
| clubnumber = 63
| youthyears1 = 2017–2019 | youthclubs1 = [[Đội trẻ và Học viện Manchester United F.C.|Manchester United]]
| years1 = 2019– | clubs1 = [[Manchester United F.C.|Manchester United]] | caps1 = 0 | goals1 = 0
| years2 = 2020–2020–2021 | |clubs2 = → [[Charlton Athletic F.C.|Charlton Athletic]] (mượn) | caps2 = 3 | goals2 = 0
| years3 = 2021– | clubs3 = → [[NK Istra 1961 |Istra 1961]] (mượn) | caps3 = 0 | goals3 = 0
| nationalyears1 = 2016 |nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Wales|U-17 Wales]] |nationalcaps1 = 3 |nationalgoals1 = 0
| nationalyears2nationalyears1 = 2017–20182016 |nationalteam2 nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-1917 quốc gia Wales|U-1917 Wales]] |nationalcaps2nationalcaps1 = 93 |nationalgoals2nationalgoals1 = 0
| nationalyears3nationalyears2 = 2019–2017–2018 | |nationalteam3nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá U-2119 quốc gia Wales|U-2119 Wales]] |nationalcaps3nationalcaps2 = 19 |nationalgoals3nationalgoals2 = 0
| nationalyears4nationalyears3 = 2020–2019– |nationalteam4 nationalteam3 = [[Đội tuyển bóng đá U-21 quốc gia Wales|U-21 Wales]] |nationalcaps4nationalcaps3 = 51 |nationalgoals4nationalgoals3 = 0
| nationalyears1nationalyears4 = 2016 2020– |nationalteam1 nationalteam4 = [[Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Wales|U-17 Wales]] |nationalcaps1nationalcaps4 = 35 |nationalgoals1nationalgoals4 = 0
| pcupdate = ngày 8 tháng 1 năm 2021
| ntupdate = ngày 12 tháng 11 năm 2020