Khác biệt giữa các bản “Câu lạc bộ bóng chuyền Hóa chất Đức Giang Hà Nội”

! Birth date
|-
| 0614
| {{flagicon|VIE}} [[Phan Thị Mỹ Hoa]] (Đội trưởng)
| Chủ công
| 1992
|-
| 1218
| {{flagicon|VIE}} [[Trịnh Thị Khánh]]
|
| 1991
|-
| 105
| {{flagicon|VIE}} [[Hoàng Thị Hồng Ngát]]
|
| 1985
|-
| 1511
| {{flagicon|VIE}} [[Trịnh Thị Huyền]]
| Libero
| 1995
|-
| 319
| {{flagicon|VIE}} [[Lý Thị Luyến]]
| Libero
| 1992
|-
| 510
|{{flagicon|VIE}} [[Nguyễn Thị Hồng Phương]]
|
| 1996
|-
| 183
| {{flagicon|VIE}} [[Lê Thị Thanh Liên]]
| Libero
| 1993
|-
| 18
| {{flagicon|VIE}} [[Vũ Thị Lập]]
|
| 1997
|-
| 1712
| {{flagicon|VIE}} [[Mai Hương Giang]]
|
| 1994
|-
| 815
| {{flagicon|VIE}} [[Đào Thị Thu]]
|
| 1990
|-
| 1917
| {{flagicon|VIE}} [[Nguyễn Thị Xuân]]
|
| 1999
|-
| 71
| {{flagicon|VIE}} [[Nguyễn Thị Lệ Xuân]]
| Libero